NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0935599698
Mã số thuế0110052850
Tên quốc tếTRUONG PHAT BEVERAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ TRƯỜNG - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Ngày thành lập2022-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailinfor@cnwvietnam.com
Phone(+84)2873016016
Mã số thuế0317358041
Tên viết tắtCNW JSC
Tên quốc tếCNW TRADE PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NGỌC LÂM - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
6312
7911
6399
7912
1313
6209
6201
1073
1077
1071
1399
1076
1040
1104
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
8230
6202
1061
6311
Phone0904000000
Mã số thuế0110041538
Tên viết tắtĐIỂM CHẠM
Tên quốc tếORIENTAL TOUCHING POINT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THUỲ DƯƠNG - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1079
Phone0932861737
Mã số thuế1301125734
Tên quốc tếBEN TRE GARDEN CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ANH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4641
4772
4764
1050
1030
1010
1020
4610
8292
8110
9321
9000
9319
1073
1071
1040
1072
1062
8230
0128
0119
0129
0118
8121
8129
1061
Phone0867605790
Mã số thuế0110414081
Tên quốc tếPHU GIA AN TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2023-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1020
5621
4513
4610
5629
5510
5630
8299
6619
7020
7320
5610
7310
1071
1072
1074
1075
1079
8230
Phone0399622228
Mã số thuế0110408338
Tên viết tắtANH DUONG IMPORT EXPORT SERVICES CO .,JSC
Tên quốc tếANH DUONG IMPORT EXPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4632
4690
4641
4759
4771
4719
4753
4791
4722
4772
4543
4530
5621
4610
5629
8292
5630
5229
8299
7020
1410
7320
5610
7310
1073
1071
2750
1104
1072
3100
1392
1074
1075
2023
1393
2790
3250
1079
8230
Phone0328074766
Mã số thuế4202003233
Người đại diệnLÊ THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:21:50
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4722
1030
1020
4312
8130
8292
9610
4330
0161
7410
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
4311
1103
1073
1077
1071
1076
3511
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
3314
8230
0118
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailketoan.tedcons@gmail.com
Phone02742461550
Mã số thuế0317988540
Tên viết tắtTEDCONS JSC
Tên quốc tếTEDCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:08:44
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4723
4721
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
1610
4610
1812
9620
4330
1313
7490
6209
9633
9632
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
7310
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
2011
1074
1075
2023
2012
1102
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9522
9529
1511
0121
0126
0125
0117
0123
0119
0124
0116
0115
0118
6202
6820
1061
6311
Email190hoaphat@gmail.com
Phone0976300190
Mã số thuế0110750291
Tên viết tắtHOAPHAT STEEL TXXS CO., LTD
Tên quốc tếHOA PHAT STEEL TM XNK XD SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:09:17
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
2431
2592
1313
1410
2591
1623
2395
2814
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
3511
3240
2750
1622
1104
2818
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2610
2815
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2930
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2410
1311
2030
1393
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
Phone0867549164
Mã số thuế0202247218
Tên quốc tếTHUYNGUYEN CAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:58:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4530
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
4513
4610
5629
5630
0162
5229
5225
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
3311
3312
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164