NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone02253838001/0987118
Mã số thuế0100107405-002
Người đại diệnĐOÀN THANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2006-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:50:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4722
4751
1050
1010
1020
0163
1040
1072
1080
1062
1061
Phone0438812026
Mã số thuế0103171423
Tên viết tắtTTCC INVEST .,JSC
Tên quốc tếTAN THANH CONG CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY CƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2008-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-08 01:25:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4773
4719
4541
4542
4520
1101
5320
4610
8532
7990
1812
5510
7810
5229
8299
6619
7110
6190
1811
0722
4322
4321
5610
4311
2395
1103
1104
1072
3290
2012
2640
1629
2220
1079
0129
4933
4932
8129
4299
Phone096 936 9698
Mã số thuế0109632310
Tên viết tắtTH TRASECO
Tên quốc tếTH NHAT ANH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:28:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
7410
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
1410
7320
0131
0132
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2029
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
1511
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0343702808
Mã số thuế0109508257
Tên quốc tếTAY THANG LONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:56:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4641
4663
4752
4771
4711
1050
1030
1010
1020
1812
1313
8299
1811
1410
1073
1071
1394
1399
1040
1072
1392
1074
1075
1420
1311
1393
1062
1430
1391
1312
Phone0945 969 168
Mã số thuế0107453813
Tên quốc tế68 VIET NAM CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ THƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4722
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7020
0810
7320
5610
4311
7310
2591
1103
1073
2511
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2410
2022
1080
1079
2512
1062
2392
2394
8230
4920
4933
4912
5022
50221
4932
4931
4911
5021
422
421
4299
4101
1061
Phone024 3356 4942 / 0904
Mã số thuế0500589217
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT ĐOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2008-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:24:00
Phone0246 979 119
Mã số thuế0109573136
Người đại diệnĐỖ VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2021-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:26:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
8292
0893
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Phone0333468346
Mã số thuế0109721698
Tên quốc tếBINH MINH INVESTMENT TMDV AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2021-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
1610
4513
8292
6399
8559
4330
1313
0162
6209
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4329
6201
1410
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1420
1311
1393
1080
1062
1430
1391
1312
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
0232
1511
8230
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164
Phone0903242279
Mã số thuế0108140838
Tên viết tắtWINDAGRO CO., LTD
Tên quốc tếWINDAGRO VIETNAM AGRICULTURAL SYSTEMS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN BANG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
7490
0162
8299
0163
0161
5610
0131
7310
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
8230
0121
0117
0123
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0462 827 058
Mã số thuế0104939242
Tên quốc tếTHG HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2010-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:54:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4753
4742
4763
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
46101
7911
4610
7990
5630
7912
5229
8299
5221
5222
5210
1410
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1392
2610
2817
2620
1074
1075
2640
1629
2220
2410
2630
1080
1062
1430