NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Phone0907264295
Mã số thuế1602024257
Tên viết tắtTBICO
Tên quốc tếTINH BIEN INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:49:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4663
5224
1030
1010
4312
1610
7110
7410
4390
0810
0220
7120
4329
1623
1701
1622
1072
3100
1621
3312
3830
0210
4933
5022
4299
Phone0913308285
Mã số thuế2600912851
Tên viết tắtFORIMEX VIET NAM JSC
Tên quốc tếFORIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:59:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
1101
1610
5621
5510
1313
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0201287169
Tên quốc tếHUONG PHAT TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HOÁN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2012-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:23:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4773
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5510
7110
0810
4321
4311
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
1062
2392
3314
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0201770665
Tên quốc tếDHT INTERNATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU HỮU HUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:44:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4753
4722
1050
7729
7730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
4330
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1071
1072
1074
1075
1079
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201902061
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:47:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4782
4789
4771
4799
4753
4791
4784
4722
4772
4751
5224
1050
5320
5621
4610
5629
8560
5630
8559
5229
8299
5222
1410
5610
1073
1077
1071
1399
1076
1104
1072
1392
1074
1075
1079
1062
1391
4933
5022
1061
Phone0439963695
Mã số thuế0107706038
Tên viết tắtMAMISU CO., LTD
Tên quốc tếMAMISU INTERNATIONAL INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:03:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4721
4711
4781
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0117
0112
1061
Phone0979695185
Mã số thuế0107401050
Tên viết tắtMEXICO CAKES CO., LTD
Tên quốc tếMEXICO CAKES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:04:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Phone0961 639 615/0936290
Mã số thuế0108074494
Tên quốc tếNTK HOANG TUNG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ÍCH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:26:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4723
4774
4773
4721
4781
4512
4724
4722
4772
4530
4520
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
8299
1623
1073
1071
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0903256628
Mã số thuế0106529509
Tên viết tắtGFG.,JSC
Tên quốc tếGREEN FOOD GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:19:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4512
4724
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4513
4610
8299
1073
1071
1072
8230
Phone0828215656
Mã số thuế0108587270
Tên viết tắtAGMADE., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CLEAN AGRICULTURAL MARKET DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
5630
6209
8299
0240
0163
0161
0311
0312
6201
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0112
0118
6202
1061
6311