NGÀNH NGHỀ: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Tìm thấy 62939
Phone055386948 - 0903692
Mã số thuế4300742183
Người đại diệnPHAN HUY TƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2014-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:32:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914091666
Mã số thuế4300742810
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2014-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-02 14:21:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905925212
Mã số thuế4300737546
Người đại diệnHUỲNH THỊ NHƯ PHÚC
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2014-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:10:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913051327
Mã số thuế5200679211
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM KHÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2011-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:54:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914232797
Mã số thuế4300610204
Người đại diệnTRỊNH MINH HỘI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Hà - Sơn Tây
Ngày thành lập2011-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105894611
Tên viết tắtTAN HA DAT., JSC
Tên quốc tếTAN HA DAT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG ĐÌNH ĐÍNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:32:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909567899
Mã số thuế0106909370
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:45:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4759
4771
4711
4741
4512
4772
4530
4520
2396
7730
7710
6312
1610
4610
5510
5630
2592
8559
4330
6492
6209
6190
4322
4321
4329
3320
5610
2591
1623
2395
2511
2593
2732
3240
2750
1622
1621
2610
2817
2620
2513
2391
2640
2393
1629
2410
2733
2630
2512
2392
2394
9511
8230
6202
4933
4932
4931
4299
6311
5820
Phone0937797596
Mã số thuế0316898164
Người đại diệnPHẠM VĂN THỪA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:00:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6312
1610
7820
7830
7911
4610
8130
8292
8020
8110
1812
5510
7912
3011
2592
4330
8010
5229
5225
5221
5222
6619
7110
9000
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
2620
2599
1629
2220
3311
9511
3319
9512
9521
3812
3811
8230
0119
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107003388
Tên viết tắtVIHO., JSC
Tên quốc tếVIHOUSE INTERIOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:13:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4771
7730
4312
1610
2592
4330
0240
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0231
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
2750
3212
1622
3211
1520
3100
1621
2825
2829
2640
2599
1629
3250
1080
2512
1512
2392
3311
9524
3312
3314
3313
4933
4912
5012
4932
4911
422
421
4299
4101