NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone0919053968
Mã số thuế0311975136
Tên viết tắtNITAQUA CO.,LTD
Tên quốc tếNITAQUA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2012-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:54:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314403828-001
Người đại diệnPHẠM DUY HỌC
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:23:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4632
4759
1030
1020
4610
8292
9620
3600
4321
1410
1392
2011
2023
2012
2013
2029
1629
2022
2021
3700
4933
4932
Phone7624066
Mã số thuế0305458605
Tên quốc tếNONG HUNG PHAT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2008-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:56:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983 445 223
Mã số thuế3301652043
Người đại diệnPHAN VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Phú
Ngày thành lập2019-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4663
7730
7710
4312
5621
8020
7490
3600
6810
4322
4329
4311
2011
2029
3830
3700
3812
3811
4933
8129
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0972043888
Mã số thuế2901782691
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẬU
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:44:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4312
8130
8211
8110
1812
5510
4330
7020
9329
4390
1811
4329
5610
4311
8219
2011
2599
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3821
Phone0241 201000
Mã số thuế2300311948
Tên viết tắtANDO CO., LTD
Tên quốc tếANDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2007-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:37:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
1610
2592
4322
4321
4329
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2011
2829
2023
2013
1629
2220
2022
3812
422
4299
Phone0838489466
Mã số thuế0309588796
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:21:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903405495
Mã số thuế4300688592
Người đại diệnLÊ SƠN HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2012-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:00:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909987910
Mã số thuế0312605032
Tên viết tắtNAKAZAWA ENGINEERING & TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNAKAZAWA ENGINEERING & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HOA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2013-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:52:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4719
4722
4543
4530
7710
1812
7490
6619
7410
7020
4390
1811
3600
7120
4322
4329
3320
721
2591
2011
3099
2599
2220
3312
3313
3700
3812
3811
3900
3821