NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Tìm thấy 19253
Phone0344241826
Mã số thuế0318908971
Tên quốc tếLAM THUY MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRÚC EM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0931437682
Mã số thuế0318908107
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4722
4772
4751
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7820
7830
4610
0990
0910
8299
0899
0810
0891
0893
0892
5210
7320
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
2652
1072
3100
2011
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2640
1629
1200
2030
2660
2651
3250
1080
1079
2021
2100
1062
8230
1061
Phone0908679633
Mã số thuế0318907960
Tên viết tắtHT INTERNATIONAL TRADING JSC
Tên quốc tếHOANG THINH INTERNATIONAL FERTILIZER TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ NỤ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:40:06
Emailcatquangninh14@gmail.com
Phone0817496666
Mã số thuế0111019214
Tên quốc tếQUANG DIEP IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2011
2420
2610
2620
2012
2013
2391
2640
2599
2410
2022
2630
2512
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0382502971
Mã số thuế0318904014
Tên viết tắtBIOGROUP-KT CO., LTD
Tên quốc tếBIOGROUP-KT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:39:54
Phone0942229687
Mã số thuế0318901729
Tên viết tắtTOM VANG-MB CO., LTD
Tên quốc tếTOM VANG-MB COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CÒN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:39:48
Phone0963806236
Mã số thuế0901185878
Tên viết tắtKHANH TIEN TAS CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH TIEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:40:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4741
4512
4724
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
7810
0161
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
1702
2012
2013
2211
2391
2029
2219
2220
1311
2021
2392
0121
0129
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102