NGÀNH NGHỀ: Sản xuất rượu vang Tìm thấy 7913
Phone02376 685 555
Mã số thuế2802451378
Người đại diệnLÊ THỊ HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:46:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1101
7820
7830
7911
8532
7990
5510
5630
7912
8559
4330
9312
7110
6920
6910
7020
0810
6810
5610
4311
1103
1104
1102
3812
3811
0128
0113
0111
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0603508231
Mã số thuế6100988465
Tên viết tắtSIMSON MANGDEN CO;. LTD
Tên quốc tếSIMSON MANGDEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH CÔNG PHÁT
Ngành nghề chínhThu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:58:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0633652088
Mã số thuế4201621692-002
Tên viết tắtNBO CORPORATION BRANCH LAM DONG
Người đại diệnMÃ SÙNG LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:43:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4753
4722
1050
1030
1010
1020
1101
1103
1073
1071
1104
1075
2012
1102
1079
Phone0633527027
Mã số thuế5800886900
Tên viết tắtGREEN PARADISE CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN PARADISE LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THANH HOA
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2010-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:13:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904030129
Mã số thuế2700707038
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2014-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:46:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0947824855
Mã số thuế3600959361
Tên viết tắtPNH CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG NAM HIEU CO.,LTD
Người đại diệnĐINH VĂN NAMKHƯƠNG NGỌC QUỲNH
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2007-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:30:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4773
4711
4781
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
1610
5621
4610
5629
4330
9329
4390
0231
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1103
1622
1104
3100
1621
1075
1102
1629
0232
0118
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0987557666
Mã số thuế2901580448
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM&DV TH TRỌNG THÁI
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2012-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:10:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4711
4781
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1101
5590
5621
4513
5629
5510
4330
5229
5221
5222
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
4311
1103
1701
1399
1709
2816
1104
1392
1102
0230
0210
4920
4940
4933
4912
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone+84936463663
Mã số thuế5701927899
Người đại diệnPHẠM THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2018-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:03:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4661
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4724
4722
4772
4751
1030
1020
7721
7710
1101
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
9620
4330
9312
9311
0162
5229
8299
5221
0240
0161
6619
9319
7410
6419
7020
9329
0810
0220
0231
0311
0312
6810
7320
5610
0321
0322
7310
2395
03224
2420
1102
2410
2394
0230
8230
0210
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101