NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0921570266
Mã số thuế0110208177
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
2396
4312
4610
2592
4330
4390
0810
0510
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4932
4293
4299
Phone0908891844
Mã số thuế0317625219
Người đại diệnHOÀNG NGỌC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2022-12-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4752
4723
4773
4719
4781
4741
4543
4530
4542
4520
5224
9631
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2592
8010
7490
7810
5229
9000
7020
1811
5210
6810
4329
3320
1410
5610
7310
2732
1104
1702
3100
2013
2391
2220
2733
2740
2790
3250
1512
3312
3314
3315
8230
0118
6820
4933
4932
Phone0941159989
Mã số thuế0110199684
Tên viết tắtMINH DUC TECHNIQUE TRADING .,JSC
Tên quốc tếMINH DUC TECHNIQUE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-12-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:13:34
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4742
4722
4772
7710
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
4330
8299
6190
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1701
2750
2391
2410
2740
2790
2812
2392
3314
9521
9522
0126
0123
0124
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02432003527
Mã số thuế0110212984
Tên quốc tếSONG THAO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ VÀM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4741
5224
7730
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5630
2592
4330
5229
8299
5225
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2391
2393
2630
2392
2394
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976157875
Mã số thuế0110204020
Người đại diệnTRẦN KHÁNH NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Ngày thành lập2022-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5510
5630
2592
4330
7810
5229
8299
5225
5222
7410
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2591
2511
2593
2391
2599
2220
9524
9511
9522
8230
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981966999
Mã số thuế0901129055
Người đại diệnTRẦN CÔNG BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4752
4773
4730
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
4610
2592
0810
0892
5210
3320
4311
2591
1623
1622
1621
2813
2391
1629
2220
2392
2394
3315
3830
4933
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984361993
Mã số thuế2400950585
Người đại diệnVŨ HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
5224
7820
7830
8130
4330
5229
5225
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4322
4329
2395
2391
6820
4933
4211
4101
4102
Phone0916465533
Mã số thuế4401101242
Tên quốc tếDA DIA VILLAGE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Ngày thành lập2022-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:57:48
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4789
4773
4799
4520
5224
7729
7730
7740
7721
7710
6312
5621
7820
7911
4610
6621
7990
5510
5630
6399
7912
3012
9102
7490
9312
9321
9411
9499
0990
5222
7110
6630
9101
7020
4390
0311
7120
3320
1410
7212
7222
7211
7320
5610
0321
2829
3099
2391
2640
2599
2220
1079
3319
3811
0119
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4291
6311
3821
Phone0866053361
Mã số thuế2902150977
Tên quốc tếVUONG PHAT TRADE AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO TUẤN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
4784
4312
1610
4610
4330
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
9524
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02593968444
Mã số thuế4500658789
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4791
4742
4530
7730
6312
7911
4610
7990
8560
1812
5510
6399
7912
2592
7490
0162
6209
5229
0990
0163
0161
7110
7410
7020
1811
0810
6810
6201
7212
7211
7320
5610
7310
2591
2395
2511
3511
2391
2599
2220
2392
2394
8230
0121
0128
0119
0118
3512
6202
6820
4933
4932
6311
0164
5820