NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Tìm thấy 548
| Phone | 0988853519 |
| Mã số thuế | 4000809415 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH XD-TM&XD CÔNG DANH |
| Người đại diện | BÙI THỊ ÁI LINH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Núi Thành |
| Ngày thành lập | 2011-04-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 20:05:06 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05113840904 |
| Mã số thuế | 0400652810 |
| Tên viết tắt | GFSC |
| Tên quốc tế | GOLD FOREST JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG HOÀNG ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2008-08-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:47:51 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0934370815 |
| Mã số thuế | 2600292742 |
| Tên viết tắt | BẢO SƠN JSC |
| Tên quốc tế | BAO SON JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ HẢO |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn |
| Ngày thành lập | 2003-05-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 05:49:47 |
| Phone | 0904257392 |
| Mã số thuế | 2600734084 |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn |
| Ngày thành lập | 2011-04-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 18:04:23 |
| Phone | 0914222496 |
| Mã số thuế | 3200527310 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN NHẬT TRƯỜNG |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH THÚY |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2012-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 05:38:21 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| Phone | 0905288117 |
| Mã số thuế | 4000729336 |
| Tên viết tắt | THIÊN VƯƠNG GROUP |
| Tên quốc tế | URANUS.JSC GROUP |
| Người đại diện | NGUYỄN BÁCH KHOA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam |
| Ngày thành lập | 2010-03-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 02:06:42 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0435746679 |
| Mã số thuế | 5200281452 |
| Người đại diện | TRẦN ANH TÚ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Yên Bình |
| Ngày thành lập | 2007-10-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 13:14:43 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Phone | 0915249629 |
| Mã số thuế | 2400651024 |
| Người đại diện | Lê Thị Liên |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2013-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:37:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01234135311 |
| Mã số thuế | 2400493579 |
| Người đại diện | ĐOÀN ĐỨC HẢI |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2009-12-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:39:21 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 09755637709 |
| Mã số thuế | 5900749023 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ĐA LỘC |
| Tên quốc tế | DA LOC LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VĂN HƯNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Pleiku |
| Ngày thành lập | 2010-11-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 07:45:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
- « Trang trước
- 1
- …
- 26
- 27
- 28
- 29
- 30
- …
- 55
- Trang sau »