NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm thuốc lá Tìm thấy 940
Phone0903207828
Mã số thuế0106758139
Tên viết tắtDONG DO EDU CO.,LTD
Tên quốc tếDONG DO INTERNATIONAL EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:39:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4742
1050
1030
1010
1020
7830
8532
8560
2592
8559
4330
7490
7810
8299
4390
1040
2750
1104
2652
2610
2825
2824
2821
2620
2710
1075
2720
2640
1200
2660
2740
2790
2651
2630
2670
1080
422
421
4299
4101
Phone02873002000
Mã số thuế0313559798
Tên viết tắtVIỆT MỸ
Người đại diệnĐỗ Thị Hồng Nhung
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:18:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4711
4724
1030
1010
1020
4312
7110
7410
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2750
3100
2610
2620
2023
1200
2630
1079
2310
1512
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0968628358
Mã số thuế0106750203
Tên quốc tếTOAN THANG BUILDING MATERIALS AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:19:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4789
4771
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
5621
7911
7990
8560
5510
5630
7912
8559
7810
0163
0161
7020
1410
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1392
1075
1629
1200
3250
1062
1430
8230
0128
0113
0118
6820
1061
0164
Phone0862965271
Mã số thuế0310481173
Tên viết tắtAPPOLLO OIL CORP
Tên quốc tếAPPOLLO OIL CORPORATION
Người đại diệnNgô Nhật Phương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2010-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:39:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4773
4721
4711
4730
4761
4724
4722
4772
9631
1020
7710
4312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
5510
9610
3011
2432
2431
4330
6492
7490
8620
7810
5229
0990
0910
9639
6499
6619
7110
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2680
2511
2750
1392
2420
2023
2720
2391
1920
2393
2029
1200
2399
2220
2410
1910
2740
2790
1079
2310
2392
2394
0115
0210
4933
4912
5022
5011
3822
3821
Phone0916538436
Mã số thuế0600802527
Tên viết tắtDUC ANH GARCO
Tên quốc tếDUC ANH GARMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2011-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:05:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4784
4772
4764
4541
4543
4530
7730
1812
5510
1313
8299
1811
5210
6810
1410
5610
1701
1073
1394
1399
1709
2732
3240
2750
1702
1520
1392
3290
2420
2610
1074
2710
2023
2930
2640
2029
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1393
2733
2740
3250
1512
6820
4933
4932
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0942989288
Mã số thuế5300815644
Tên quốc tếGIA BAO HUNG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN MINH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2023-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:45:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5510
4330
5229
5225
5221
5222
0163
4390
0810
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1071
3100
1621
2023
1629
1200
3250
1430
0118
0210
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0789032032
Mã số thuế0108246055
Tên viết tắtVINA SANDALWOOD .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SANDAL WOOD JOINT SOTCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN VIẾT
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:36:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1101
5590
1610
5621
8541
8531
8542
5629
8560
5510
5630
8512
8511
8521
8730
8710
0162
0240
0163
0161
7110
7020
0220
0231
7222
7221
5610
0131
0132
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2821
1074
1075
2023
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0433881011
Mã số thuế0100100022-003
Tên viết tắtCHI NHÁNH VIỆN THUỐC LÁ TẠI BA VÌ
Người đại diệnĐOÀN THỊ THANH HOÀI
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm thuốc lá
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2007-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:13:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0106813340
Tên viết tắtTHIEN VAN SON GROUP.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VAN SON GROUP CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG QUANG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:21:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4722
4772
5310
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
1101
5320
5590
1610
5629
8110
5510
5630
8559
0162
0990
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0312
0892
0510
0520
4329
5610
0131
0132
0322
0170
1623
2395
1701
2511
1040
3511
1622
1104
1702
1621
2420
1102
1629
1200
2399
2410
3250
1079
2100
1062
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4912
4932
4229
1061
0164