NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sợi Tìm thấy 15190
Phone0987950113
Mã số thuế2700952287
Tên viết tắtTLT EX
Tên quốc tếTAN LONG THINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐÌNH HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4711
4781
4753
4784
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7740
7710
1101
1610
5621
7911
5629
7990
8110
5510
5630
7912
1313
5229
6419
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
7310
1623
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
3211
1104
1702
3100
1621
1074
2710
1075
2023
1629
1311
2030
2022
1080
1079
2310
1062
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
6820
1061
Phone0396495296
Mã số thuế0110307481
Tên viết tắtAH HA CO.,LTD
Tên quốc tếAH HA TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEE WONHO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1101
4513
4610
8292
1812
2432
2431
2592
4330
1313
9311
6209
8299
7020
4390
1811
4322
4329
6201
1410
2591
2680
1103
1073
2511
1071
1394
2593
2731
2732
1104
1520
1392
2011
2610
2620
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2219
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2651
2630
2670
2512
2310
1430
1391
1312
1512
9511
8230
6202
6820
Phone02822534306
Mã số thuế0317765463
Tên quốc tếPNK TEXTILE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emaildothuyhn116@gmail.com
Phone0796739948
Mã số thuế0110760772
Tên viết tắtHCC GOODS CO., LTD
Tên quốc tếHCC GOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:12:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1311
1079
1062
1061
Phone0774127707
Mã số thuế3703116966
Tên viết tắtVL MANUFACTURE CO.,LTD
Tên quốc tếVL MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÙ KIM LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4752
4771
4753
4751
1812
1313
1811
5210
1410
1701
1394
1399
1709
1702
1520
1392
2013
2211
2219
1420
2220
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
4933
5022
Phone0961226348
Mã số thuế0317754119
Tên viết tắtTHU NGO GARMENT AND FASHION CO., LTD
Tên quốc tếTHU NGO GARMENT AND FASHION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGUYỄN MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4773
4771
4719
4721
4711
4753
4784
4722
4751
4541
4543
4542
5224
7729
7730
7721
7710
5621
7820
7911
4610
1812
5630
7912
1313
5229
8299
5225
7410
7020
1811
5210
6810
1410
5610
1394
1399
1520
1392
2011
3290
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3315
1511
6820
4933
4932
Emaillienketf69@gmail.com
Phone0896972030
Mã số thuế5300813502
Tên quốc tếF69 LINK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4513
4610
1313
5229
8299
5225
5221
5222
1811
5210
1410
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
4933
4912
5022
5012
Phone0968799522
Mã số thuế0202193202
Tên viết tắtTTGO CO.,LTD
Tên quốc tếTTGO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU QUYẾT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4719
4512
4541
4530
1020
1313
8299
4322
4321
4329
1399
1622
1520
1621
2023
1629
1311
2030
1393
1391
1312
1512
Phone02433542968
Mã số thuế0110290319
Tên viết tắtQUINN GROUP
Tên quốc tếQUINN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TOÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4723
4774
4789
4799
4781
4730
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
1101
6312
1610
4513
4610
8533
8531
8532
8292
1812
6399
8512
8511
8521
8522
8523
4330
1313
7010
6209
8299
7110
6920
9820
9810
7020
4390
1811
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7212
7214
7211
7213
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1200
1311
1393
1080
1079
1062
1391
1312
1820
6202
6820
4931
6311