NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0965785888
Mã số thuế2600906209
Tên viết tắtTD PHU THO CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN DIA PHU THO LIMITED COMPANY
Người đại diệnRUAN JINRONG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2014-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:14:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4789
4773
7730
2431
2592
0990
8299
0891
0710
0892
0510
0520
3320
2591
2824
2823
2012
2391
1920
2410
1910
3312
3830
Mã số thuế0201296741
Tên viết tắtTONAN INVESCO
Tên quốc tếTONAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:56:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4723
4724
4541
4543
5224
4312
5621
7911
7990
5510
5630
5229
8299
9000
9329
0810
0892
0510
0520
5210
6612
5610
4311
7310
1910
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4299
4101
Phone0313528828
Mã số thuế0201302466
Tên viết tắtVIRUSSIC
Tên quốc tếVIET RUSSIA SPECIALIZED STEEL IRON LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐÀO MẠNH ĐIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:51:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone031 6272804
Mã số thuế0200878747
Tên viết tắtLAI XUAN MACONCO.
Tên quốc tếLAI XUAN MANUFACTURING CONSTRUCTION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN LẠI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2009-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:06:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4312
1610
7911
4513
7990
7912
4330
8299
4390
0899
0810
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4311
2395
1622
1920
1910
2392
2394
3510
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0977516540
Mã số thuế0106344875
Tên viết tắtTND VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếTND VIETNAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCJ COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:05:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4312
1610
2592
4330
8299
4322
4321
4329
4311
7310
1623
2395
2511
1622
1621
2420
2610
2640
2410
2022
1910
2394
3700
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0103690588
Tên viết tắtGIA THINH INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếGIA THINH INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2009-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:57:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4762
4752
4543
4530
4520
5224
7722
7730
4312
7820
7830
2432
2431
4330
7810
4390
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2750
2420
2610
2817
2620
2930
2640
2410
1910
2740
2630
3312
3314
3319
3315
8230
422
421
4101
Phone01668 303 489
Mã số thuế0105803205
Tên viết tắtSEVEN STAR VIET NAM ST CO.,LTD
Tên quốc tếSEVEN STAR VIET NAM SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Bá Luyến
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:11:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4741
4761
4753
4742
4763
4764
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
46101
7911
1812
5630
4330
8299
5221
5222
6619
7410
1811
0810
0620
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
7310
1701
2610
2620
2640
1910
3312
3314
3313
3315
8230
4933
4931
422
421
4299
4101