NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0915293927
Mã số thuế1602013456
Tên viết tắtTAY NAM PHAT CO.,LTD
Người đại diệnLÊ QUỐC KHANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú
Ngày thành lập2016-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:47:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933141741
Mã số thuế3702312580
Tên viết tắtTRUONG GIANG HAN CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG GIANG HAN ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2014-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:58:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0799250566
Mã số thuế0201727123
Tên quốc tếTOAN DAT COAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:05:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4773
4530
5224
7730
4312
5621
5510
5630
0810
0892
0510
0520
5210
5610
4311
2391
2410
1910
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Mã số thuế0201886941
Tên quốc tếDANH PHAT 07 SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHỌN
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:27:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4764
4543
4530
4520
5224
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7820
4610
7990
8560
1812
5510
5630
3011
4330
6492
9321
6209
5229
8299
5920
5912
7110
7420
9000
7410
6190
9329
4390
1811
0810
0220
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0321
0322
7310
1623
1394
1399
1622
3100
1621
1392
3220
2211
1629
2220
1393
1910
1391
1820
3315
3830
8230
6202
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone086254269
Mã số thuế0313781376
Tên viết tắtBACH HAU CO.,LTD
Tên quốc tếBACH HAU PRODUCE TRADING SERVICES PRINTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THIỆN NHÂN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:57:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
1030
1020
4610
8292
1812
9620
1313
7490
7410
1811
1410
0322
1623
1392
1629
1910
4933
Phone0932081537
Mã số thuế0314411240
Người đại diệnPHẠM MINH LÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:12:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4541
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
4610
8292
2432
2431
2592
4330
5229
7020
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1709
2731
2732
1702
1392
2710
2930
2013
2391
2029
1910
2733
3312
9511
3700
8230
4933
5022
5012
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone00947191142
Mã số thuế0106518698
Tên quốc tếHA AN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:03:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4722
4530
4520
1030
1020
4312
1610
4513
4610
4330
8299
0220
0892
0510
0520
1410
5610
4311
1623
1103
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2013
1920
1629
1420
2022
1910
1079
1430
0210
4933
4932
4931
422
421
4101