NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 38448
Phone0343141512
Mã số thuế2803163277
Người đại diệnDƯƠNG ĐỨC NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:09:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
5224
7730
4312
7830
8130
5510
5630
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
2392
2394
9524
6820
4933
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987598324
Mã số thuế2803163340
Tên quốc tếVIETSUN TM&DV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGUYÊN KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4753
2396
1610
2592
2591
2395
2511
2593
1622
2391
2599
1629
2399
2410
2512
2392
2394
Emailcongnghexanhhc@gmail.com
Phone0909295666
Mã số thuế0111035216
Tên quốc tếGREEN TECHNOLOGYINVESTMENT TECHNIQUE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4784
7730
4312
5621
5629
5630
4330
8299
4390
6810
4322
4329
5610
4311
2816
1622
3030
2829
2824
2817
2620
2710
3099
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2392
3700
4293
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailhungphuquy6868@gmail.com
Phone0979033999
Mã số thuế0111035209
Tên quốc tếGREEN GROUP LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCẤN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:14
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
4759
4752
4773
7730
5590
5629
5510
5630
2431
4330
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
2395
1622
3100
2391
1629
2410
2392
2394
0119
0129
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
EmailX9design.vn@gmail.com
Phone0976769555
Mã số thuế0111036650
Tên viết tắtX9 DESIGN JSC
Tên quốc tếX9 DESIGNINTERIOR & ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4753
4791
5224
2396
7730
4312
1610
7820
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2420
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2310
2392
2394
3311
9524
3312
3319
9522
9529
8230
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailphamha83sl@gmail.com
Phone0986112483
Mã số thuế5500663639
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:46
Tên ngành nghề
4662
4663
2396
4312
0990
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Emailptcnnamthuongtm@gmail.com
Phone0942440883
Mã số thuế0111034283
Tên viết tắtNAM THUONG TIN IDI., JSC
Tên quốc tếNAM THUONG TIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-24
Thay đổi giấy phép2025-04-24T14:10:31
Tên ngành nghề
4632
4663
4752
4722
7730
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
6619
7110
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
2391
2599
1079
2392
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailquangminhfp@gmail.com
Phone0986563307
Mã số thuế0111032310
Tên quốc tếQUANG MINH CONSTRUCTION TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:40:23
Tên ngành nghề
4659
4620
4690
4663
4719
4711
2396
0145
4312
1101
4513
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
9311
9321
5229
0990
5225
9329
0899
0810
0891
0722
0710
0892
5210
6810
4321
1410
0132
2395
1520
1621
2399
1420
1311
1391
2392
2394
0128
0129
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Emailtrankien.uce@gmail.com
Phone0986682828
Mã số thuế2500738102
Người đại diệnTRẦN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:23
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4752
4512
4541
7710
4312
4513
4610
5629
5510
9610
2592
9312
9311
0990
9319
9329
0810
0710
6810
4321
4329
5610
4311
2395
2750
3091
2910
2930
3099
2640
2920
2392
3092
2394
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
Emailduoclieuhocaumoi@gmail.com
Phone0961097111
Mã số thuế3604014642
Người đại diệnTRẦN ĐỨC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T00:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4641
4663
4752
4751
5224
2396
0144
0146
0145
7710
4312
5590
7911
4610
5629
5510
7912
4330
6492
7490
0162
5229
5221
5222
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3511
1392
2011
2012
2100
2392
3830
3700
3812
3811
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
5022
5012
4293
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821