NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 38448
Mã số thuế2801726598
Người đại diệnVŨ HUY QUÂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2011-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:00:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4759
4752
2396
7730
7710
4312
4330
4390
0810
4329
4311
2395
1621
2391
2393
1629
2399
2392
4933
422
421
4299
4101
Phone0373751758
Mã số thuế2801717378
Tên viết tắtDOTA CO,. LTD
Tên quốc tếDOTA CONSTRUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TỰ CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:30:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0937957099
Mã số thuế5801287307
Người đại diệnPHẠM TUYẾT NGA
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982011081
Mã số thuế2300936756
Tên quốc tếVENTO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Đăng Như
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:50:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4719
5224
7710
5590
5510
0990
5221
0810
5210
5610
2395
2023
2393
2392
2394
4933
4932
4931
421
4101
Phone063 3702115
Mã số thuế5801183604
Người đại diệnHUỲNH NHẬT QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2012-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:29:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế5800982026
Người đại diệnNguyễn Hữu Thọ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:46:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone02103770666
Mã số thuế2600315823-001
Người đại diệnLÊ VĂN HANH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2014-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:06:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4530
4520
5224
4312
1610
3011
3012
2592
4330
1313
5229
8299
4390
0810
0710
5210
4322
4329
1410
4311
1623
1399
1709
1622
1621
2599
2399
2392
3315
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312689152
Tên viết tắtBTP PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếBAO TIEN PHAT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:05:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0983439999
Mã số thuế2400807296
Tên quốc tếOPEN99 BAC GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ CHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:41:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4690
4663
4799
4730
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
7990
7912
5221
0810
0510
0520
5210
7320
7310
1623
2511
1622
1621
2420
2910
2013
1629
2220
2410
2392
2394
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101