NGÀNH NGHỀ: Hoạt động truyền hình Tìm thấy 1062
Mã số thuế5500213774-003
Người đại diệnTRẦN THIỆN TOÀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2023-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:34:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4773
4711
4781
1030
7730
4312
6022
5510
8512
8511
8521
4330
5914
0162
8299
5225
0163
0161
5920
5912
5913
5911
9000
6021
7020
9329
0810
3600
6810
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
3511
1622
1629
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4931
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
3822
3821
Phone02363779168
Mã số thuế0402199498
Tên viết tắtN2L GROUP.,JSC.
Tên quốc tếN2L GROUP COMMUNICATIONS AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:38:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone19001878
Mã số thuế0301463315-020
Người đại diệnNGÔ QUANG HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-05-21
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:29:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0301463315-065
Người đại diệnMAI NGUYỄN HỒ TRẦN THI KHANH
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2012-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:42:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone090345685 0985 6911
Mã số thuế0301463315-079
Tên viết tắtSCTV CO., LTD
Người đại diệnTRẦN VŨ HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:23:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02323896999
Mã số thuế0301463315-043
Người đại diệnLÊ THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2010-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:45:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0936183868
Mã số thuế0801176661
Người đại diệnVũ Thị Tuyết
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:02:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế3700999015
Tên viết tắtAVG
Tên quốc tếAUDIO VISUAL GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH TRÍ
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2008-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 20:17:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4652
4799
4741
4791
7730
7710
6312
4610
6399
5225
5221
5222
5223
8220
7110
5911
6021
7020
6110
6190
6120
6130
4390
6810
4321
7212
7211
7320
7310
2630
9521
8230
6820
4933
4912
5022
5120
4101
4102
6311
Mã số thuế2900800161
Tên viết tắtNA CATV.COM
Tên quốc tếNGHE AN CABLE TELEVISION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ PHƯƠNG ĐÔNGHÀ VĂN MINH
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2007-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:02:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0382893988
Mã số thuế2802849289
Tên viết tắtTODAYHTV
Người đại diệnHÀ NGỌC HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động thông tấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2020-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-14 02:28:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4312
6312
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
6399
7912
5914
5229
5912
5913
5911
9000
7410
6391
6021
4390
1811
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1709
8230
4933
4932
6311