NGÀNH NGHỀ: Hoạt động truyền hình Tìm thấy 1062
Phone0902478899
Mã số thuế0301463315-089
Người đại diệnĐỚI CHUNG TUYẾN
Ngành nghề chínhHoạt động truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:37:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0838998118
Mã số thuế3801245705
Người đại diệnTRẦN THẾ LINH
Ngành nghề chínhDịch vụ điều tra
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:18:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
7729
7730
7710
6312
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8532
8030
8292
8020
8110
6399
8010
9411
9412
9499
9420
7010
6209
5229
8299
5225
5221
5222
6920
7420
6910
9000
6391
8890
6021
7020
5210
6201
6612
7320
7310
8230
6202
6820
4933
5022
5012
5820
Phone0383844482
Mã số thuế2901112432
Tên viết tắtSONG LAM NGHE AN,.JSC
Tên quốc tếSONG LAM NGHE AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ ĐỨC VIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2009-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-05 08:08:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0917288972
Mã số thuế3401202721
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhHoạt động hậu kỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Phan Thiết
Ngày thành lập2020-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-14 12:36:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201731391
Tên viết tắtHA GIANG COMPANY
Tên quốc tếHA GIANG TRADING SERVICE DEVELOP INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ KIM THÚY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:49:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
7710
4312
5621
5629
1812
5630
2592
5914
8299
7420
6010
5911
6321
6021
1811
4329
5610
7310
1392
1629
1393
3312
4933
5022
5012
4932
5011
422
421
4299
4101
Emailvienthonganhthuvp@gmail.com
Phone0923403538
Mobile0923403538
Mã số thuế2500711439
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TOÀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4652
4690
4741
4783
5310
7722
7729
7730
6022
5320
6312
7911
8211
8020
1812
6399
8523
5914
6491
8610
9321
8692
7010
6209
8291
8220
5920
6010
9000
7410
6391
9101
6021
6110
6190
6120
6130
5819
1811
4322
4321
4329
6201
7320
8219
6611
7310
2593
2610
2819
2620
2640
2630
3312
9521
6202
5012
5011
4223
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0836828386
Mã số thuế2401021610
Tên quốc tếHOANG QUAN TELECOMMUNICATIONS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ANH QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýHuyện Yên Thế - Đội Thuế liên huyện Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2025-05-20
Thay đổi giấy phép2025-05-23T14:58:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0378601943
Mã số thuế1702320299
Người đại diệnLÊ VĂN PHONG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-06-24
Thay đổi giấy phép2025-10-27T16:06:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
4690
4762
4723
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4730
4761
4724
4791
4722
6022
5621
5629
8211
5510
5914
5920
5912
6920
5913
6010
5911
6021
5819
1811
5610
8219
7310
4933
4932
5813
5812
5820
5811
Phone02742220222
Mã số thuế3700861497
Tên viết tắtVNTT
Tên quốc tếVIET NAM TECHNOLOGY & TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2008-01-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:20:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4741
4742
7730
7710
4312
6022
6312
4610
8130
8211
8560
8110
6399
8559
4330
6209
7110
7410
6391
6021
6110
6190
6120
6130
4390
6810
4322
4321
4329
6201
4311
3511
2610
2817
2620
2640
2790
2630
2670
9511
3314
3313
3319
9512
6202
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
6311
5820