NGÀNH NGHỀ: Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ Tìm thấy 538
Phone0978296384
Mã số thuế0102985797
Tên quốc tếHOANG SA TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TÂM THÀNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2008-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:53:09
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4741
4742
4541
6312
7911
4610
7990
8020
1812
6399
6209
8299
5912
6190
1811
4321
6201
7320
7310
3100
2610
2620
2640
2651
2630
1820
9511
9521
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5812
5820
Phone781036
Mã số thuế0200581055
Tên viết tắtHUY TUAN CO.,LTD
Tên quốc tếHUY TUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MINH TÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2004-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:24:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4663
5224
7830
7911
4610
8531
8532
7990
1812
5510
7912
8559
851
6209
5229
8299
5221
7420
1811
5210
6201
5610
8219
7310
1820
8230
6202
4933
4932
5813
5812
5811
Phone02432216186
Mã số thuế0105946274
Tên quốc tếAHC VIET NAM COMMUNICATION AND TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG THỊ HỒNG ÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:50:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4641
4773
4771
4799
4791
7911
4610
7990
8292
8560
8110
1812
5510
5630
7912
8559
5914
8299
5912
6619
7420
5911
7020
1811
1410
7212
7320
5610
7310
1701
1104
1702
2220
1820
8230
6202
4922
4921
4932
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0979969999
Mã số thuế4900799664
Tên viết tắtCHAN'S CITY GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếCHAN'S CITY GROUP LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN HUYỀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-10-04
Thay đổi giấy phép2022-02-17 03:05:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4511
4634
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4512
4724
4791
4784
4722
4772
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1010
7721
7710
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5629
9610
4330
9312
9311
7810
7010
5229
5225
5221
5222
0240
9639
0161
7110
9319
7020
4390
9200
5819
0810
0220
0231
0710
5210
4322
4321
4329
7320
0321
0322
4311
7310
1103
1077
1076
3511
1622
1104
1621
2023
1102
1200
0232
0121
0123
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4940
4933
5022
4932
4931
5021
5110
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5813
5812
5820
5811
Phone0904 943 285
Mã số thuế0107429899-001
Người đại diệnTẠ HUYỀN LƯƠNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2018-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:21:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0437628832
Mã số thuế0100107814
Tên viết tắtMPH CO.,LTD
Tên quốc tếMEDICAL PUBLISHING HOUSE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập1997-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:17:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0333842368 - 0982
Mã số thuế5701772740
Tên viết tắtPARADISE LAND
Tên quốc tếPARADISE LAND INVESTMENT JSC
Người đại diệnĐÀO MINH SIÊNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:01:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4719
4721
4791
4722
1030
1010
1020
7721
7710
5590
6312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
3011
9620
5914
9311
9321
5229
7410
7020
9329
1811
3600
6810
4322
4321
7320
5610
7310
3811
6202
4920
4933
5022
4932
4931
5021
5011
8129
4299
4101
3821
5813
5812
Emaildttmhuythanh@gmail.com
Phone0974209628
Mobile0974209628
Mã số thuế2601099660
Tên viết tắtHUY THANH INVESTMENT AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHUY THANH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-11T11:22:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4663
6511
6512
5224
2396
7730
7710
6022
6312
1610
5621
7820
4610
5629
8130
8110
5510
5630
6399
4330
6492
5914
6491
7490
9321
6209
5229
8299
5225
5222
9639
6499
5920
5912
7110
5913
6010
5911
7410
6021
6110
6190
6120
6130
9329
4390
5819
0810
5210
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
7310
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
3290
2391
2393
2219
1629
2399
2220
2392
2394
6202
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4221
4212
4223
4101
4102
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0899919192
Mã số thuế4202024995
Tên viết tắtDOANH NHÂN 39
Tên quốc tế39 NHA TRANG BUSINESSMEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THỰC
Ngành nghề chínhHoạt động của các hội nghề nghiệp
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-06-10T15:51:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4663
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4763
4722
4772
4764
5224
1030
1010
1020
4312
1101
5320
5590
5621
5629
5510
5630
6399
4330
7010
0162
6209
5229
5225
0240
0163
0161
5920
7110
6920
7420
7410
7020
4390
5819
0220
0231
3600
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7320
5610
0131
0132
0322
4311
7310
1103
1077
1076
3511
3212
3211
1104
1075
2023
2029
1079
3700
0232
0121
0119
0129
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4101
6311
0164
5812
5820
5811
Phone02063 885 108
Mã số thuế4800166160-002
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH LÝ
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2008-03-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:11:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
4932
5021
6311
5812