NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0914456856
Mã số thuế6000408618
Tên viết tắtCÔNG TY THIỆN ÐẠT
Người đại diệnPHẠM THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2002-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:15:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0256 6288 886
Mã số thuế4101424926
Tên quốc tếAN LOC PHAT CEMETERY CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD
Người đại diệnVŨ HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2014-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:31:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4312
1610
4330
7010
0240
9632
7110
7020
4390
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4311
1623
3511
1622
1621
1629
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0903573853
Mã số thuế6101270652
Người đại diệnHÀ BÁ HƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2020-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 01:17:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4773
4771
4781
4722
4772
1030
7729
7730
7710
4312
5590
7830
4610
5510
5630
7912
4330
9103
5229
0240
7110
7020
6190
9329
0311
0312
3600
5210
7120
4322
0131
0132
0321
0322
4311
1623
2511
1622
3100
2599
1629
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0989262717
Mã số thuế2601079590
Tên viết tắtGMT THAI DUONG JSC
Tên quốc tếGMT THAI DUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH THÁI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2022-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-08 14:54:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8531
8532
8559
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
4322
4329
7214
0131
0132
1623
2814
1103
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1621
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
1075
1102
1629
2812
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4223
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế1701571187
Tên quốc tếMIEN TAY CAO BANG ELECTRICITY CONTRUCTION LIMITED COMPANY MEMBER
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐIỆN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao
Ngày thành lập2011-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:20:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
4752
4789
7730
4312
8130
0240
4390
0220
0231
6810
4322
4321
5610
4311
0232
4933
5022
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0985001888
Mã số thuế4900800609
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-11-15
Thay đổi giấy phép2023-05-29 23:58:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4620
4632
4690
4722
1030
4312
0162
0240
0163
0161
0220
0231
4322
4321
0131
0132
0322
4311
1073
1040
2821
1079
0232
0121
0117
0128
0210
0150
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0983 041 963
Mã số thuế4900852043
Tên viết tắtHT LS CO.,LTD
Tên quốc tếHOANGTHANH LS MEDICINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TƯỞNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2019-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 22:06:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4610
8292
0163
0161
0131
0132
0322
1080
1079
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Mã số thuế0312283730
Tên viết tắtGOLDEN SAND ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN SAND ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ KHÁ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:14:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4632
4663
1030
1020
4312
8130
0220
0311
0312
0321
0322
4311
2593
2023
2012
1920
2599
3250
1080
2021
2100
0232
0121
0210
4212
4211
Phone0796790528
Mã số thuế0314474667
Tên quốc tếTONY IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-17 13:46:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7710
6312
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
6399
2431
2592
8559
4330
6209
5229
5225
5222
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5911
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
5210
4322
4329
6201
1410
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
2829
1629
2220
2740
0232
0121
0119
0129
0118
0210
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
6311
0164