NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Emailfamilyfoodhanoi@gmail.com
Phone0988093860
Mã số thuế0110479071
Tên viết tắtHANOI FAMILY FOOD JSC
Tên quốc tếHANOI FAMILY FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:02:52
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0393861123
Mã số thuế0318577550
Tên viết tắtUHD VIET NAM.CO.,LTD
Tên quốc tếUHD VIETNAM PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDẦU NGUYỄN TOÀN MỸ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T10:40:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4641
4782
4771
4512
4761
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1020
4513
4610
1812
7810
0162
0163
0161
1811
3320
1410
0321
0322
1394
3230
3100
1392
1393
1391
1820
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0985091851
Mã số thuế0110490526
Tên viết tắtPHU THANG PRO CO.,LTD
Tên quốc tếPHU THANG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỮU THĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1610
4513
4610
2431
2592
4330
4390
0810
0220
0231
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
2511
1622
3100
1621
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailHaihahuy.xd@gmail.com
Phone0917202174
Mã số thuế3502525870
Tên quốc tếTHIN TAI TRADING- SERVICES -CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ HUY HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-19T08:09:56
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4312
4330
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThanhdat.td1201@gmail.com
Phone0943181168
Mã số thuế0110477927
Người đại diệnLÊ ĐÌNH GIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4784
7710
4312
5320
7911
4610
1812
7912
2592
5229
8299
7020
1811
4329
1410
5610
4311
7310
1621
2391
2220
0121
0118
0210
6820
4933
4932
0164
Emailvanthanhco.ltd@gmail.com
Phone0523456021
Mã số thuế5500656688
Tên quốc tếLEO VAN THANH FURNACE SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÈO VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T08:09:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962233222
Mã số thuế6001762097
Người đại diệnĐỖ DUY HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4663
4711
4791
5224
2396
0146
0149
0145
4312
1610
5629
8130
5510
4330
0162
0990
0910
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3511
2393
2399
2392
2394
3314
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0368198683
Mã số thuế0318569976
Tên viết tắtSAO VIET XANH TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếSAO VIET XANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T10:40:29
Emailvidio.vtvt@gmail.com
Phone0963930268
Mã số thuế0110479949
Người đại diệnCAO DUY CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
5621
4610
5629
5630
4330
0162
8299
0163
0161
7420
4390
4322
4329
1410
7320
5610
0131
0132
7310
3100
1512
8230
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4212
4101
4102
0164
Phone0982638282
Mã số thuế0110400057
Tên viết tắtNGOC BICH INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếNGOC BICH INVESTMENT AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THẾ THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821