NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0973877659
Mã số thuế0110777141
Tên viết tắtNÔNG SẢN HƯƠNG QUÊ
Tên quốc tếHUONG QUE AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
7911
4610
7990
7912
7490
8299
5210
4329
7310
1071
1076
1074
1075
1079
1062
8230
0121
4933
1061
Emailtamnhmmoiviet@gmail.com
Phone0987487696
Mã số thuế0110779727
Tên viết tắtTNM SCIENCE TECHNOLOGY AND EDUCATION JSC
Tên quốc tếTNM SCIENCE TECHNOLOGY AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THÀNH THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
5621
7911
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
7490
8299
5912
7110
7420
9000
7020
1811
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1104
2825
2826
1075
2023
2029
2220
1079
8230
0121
0117
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
Phone0941087898
Mã số thuế3502504207
Tên quốc tếNAM CAT INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4784
5224
7730
7710
4312
4610
8130
8110
4330
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
7310
3811
0121
0129
0118
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3821
Phone0912011088
Mã số thuế2601095514
Người đại diệnQUYỀN HỒNG LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
0990
8299
5225
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2593
1622
1621
2599
1629
1080
1079
0232
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0866618189
Mã số thuế0317970575
Tên viết tắtTIN DAT SAI GON CO., LTD
Tên quốc tếTIN DAT SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Emailsongcamcoltd@gmail.com
Phone0916299986
Mã số thuế2902171279
Tên viết tắtSOCACO CO.,LTD
Tên quốc tếSONG CAM TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
1010
1020
1610
4330
0990
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
5210
3320
0321
0322
1623
1077
1076
1622
1621
1629
1080
1079
1062
3312
3314
3313
3319
9522
3315
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0129
0112
6820
4933
1061
Phone0933510000
Mã số thuế3200738488
Tên quốc tếTRI AN GL AGRICULTURAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:17:59
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1010
4312
4610
0162
0161
7410
7020
6810
4321
4329
0131
0132
4311
3511
1080
3700
0121
0119
0129
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4221
4299
4101
4102
1061
3900
3821
Phone0985764364
Mã số thuế2803083215
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ VỮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:34:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
8130
0162
8299
5225
0240
0163
0161
0899
0810
0220
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2821
1074
1075
2012
2399
1080
1079
2021
2100
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4299
1061
0164
Phone0888060639
Mã số thuế0901147992
Tên quốc tếMAVIGACOMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐINH VANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:27:03
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5510
2592
4330
8299
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
0322
7310
2591
0170
1623
1103
1073
2511
1071
2593
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
2513
1102
2599
1629
1080
1079
2512
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0778596979
Mã số thuế5801507432
Người đại diệnPHẠM ĐOÀN MINH TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:15:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4724
4722
4772
1030
7730
7710
5590
5621
7911
5629
7990
8110
5510
5630
9610
7912
9620
0162
5229
8299
0163
0161
6810
5610
7310
1079
8230
0121
0119
0129
0118
0150
6820
4932
4931