NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0973990659
Mã số thuế0316882485
Tên viết tắtGH CAFE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN HEARTS CAFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ HOA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:00:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4632
4723
4719
4711
4781
4722
1030
7730
5621
4610
8531
5629
8292
8110
5630
8299
0163
0161
7020
7320
5610
7310
1077
1076
1104
1075
1079
8230
0121
Phone0913280766
Mã số thuế0901031035
Người đại diệnNguyễn Văn Hợi
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Lữ - Phù Cừ
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:09:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4762
4759
4752
4773
4771
4721
4711
4730
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5590
5621
7820
7830
5629
8130
5510
5630
4330
7810
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
0121
0128
0119
0129
0118
0150
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0916298455
Mã số thuế0312635439-001
Người đại diệnTRẦN VĂN THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:51:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4652
4690
4663
4721
4741
4520
7730
7710
7912
4330
6492
0810
4321
0321
4311
3100
1621
2822
2012
2212
2392
3312
0121
0150
4933
Phone02363782999
Mã số thuế0104233707
Tên viết tắtHAPRAS., CORP
Tên quốc tếHAPRAS VIET NAM CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2009-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:34:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4663
0146
0149
0141
1050
1030
7730
7710
4312
7911
7990
5510
7912
4330
0162
6209
0163
0161
6619
7020
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
6201
721
7220
0131
4311
1104
3290
2023
2012
3250
2100
3812
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0150
6202
6820
4932
422
421
4299
4101
6311
0164
3900
3821
5820
Phone028 3756328
Mã số thuế0316930763
Tên viết tắtKHANH HOAN IMPORT EXPORT MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếKHANH HOAN IMPORT EXPORT MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Đông
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:31:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Phone028 3829543
Mã số thuế0316701844
Tên viết tắtTHIEN PHUOC EQUIPMENT MACHINES IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN PHUOC EQUIPMENT MACHINES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:28:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Mã số thuế0201788292
Tên quốc tếTRUONG TIM AGRICULTURAL SERVICE MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TIM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2017-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:42:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4721
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5630
0162
5229
8299
5221
0163
0161
5210
5610
0131
1071
1040
1072
1075
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Mã số thuế0201303357
Tên viết tắtNGUYEN THI UT CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN THI UT TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÚT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2013-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:16:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0837261324
Mã số thuế0310084017
Tên viết tắtCAS Co., Ltd
Tên quốc tếCao Son Construction Company Limited
Người đại diệnTRẦN HUỲNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:14:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4620
4511
4632
4663
4512
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4513
4330
7110
7020
4390
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0121
0126
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0984230079
Mã số thuế0314861352
Tên quốc tếTHIEN MINH KHANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:23:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4771
4721
4711
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4610
8292
5510
0162
8299
0163
0161
6190
5210
6810
5610
0321
0322
1621
2829
1629
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0112
0118
0150
6820
4933
4932