NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0939060299
Mã số thuế6300297994-001
Người đại diệnTRƯƠNG TRÍ THIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:47:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
4610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0201650833
Tên viết tắtHAI SON ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếHAI SON GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HỎI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:33:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0909355386
Mã số thuế5801355483
Tên viết tắtJTOFRESH DA LAT CO.,LTD
Tên quốc tếJTOFRESH DA LAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC HUY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:02:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201646555
Tên viết tắtPHUC LAM ENGREEN.,JSC
Tên quốc tếPHUC LAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312774023
Tên viết tắtHA DA PHUC INVESTMENT EXPORT IMPORT CO.,LTD
Tên quốc tếHA DA PHUC INVESTMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM THỊ THANH TRÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:56:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4763
4722
4772
7729
4312
4610
8532
5510
5630
8559
4330
5229
9639
9633
6619
7410
0220
4322
4321
5610
4311
8219
7310
3211
1104
2012
0121
0122
0118
4933
8121
4101
Phone0938 123 443
Mã số thuế5801382409
Tên viết tắtTRIANGLE GARDEN CO.,LTD
Tên quốc tếTRIANGLE GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT HỒNG PHÚC
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:08:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4719
4781
4791
5310
7722
7729
7730
7721
7710
5320
5621
7911
4610
5629
7990
8110
5510
5630
9610
7912
9620
7810
0161
7420
5610
7310
8230
0121
0119
0118
4933
4931
Phone0313670799
Mã số thuế0200840302
Tên viết tắtTHINHCUONG CTJSC
Tên quốc tếTHINH CUONG CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:01:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4773
7710
4312
5621
5510
5630
9610
2592
4330
0810
0892
5210
4322
4321
5610
4311
2395
3290
2599
0121
0118
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311128764
Tên viết tắtKIET DIEN INVESTMENT CORP
Tên quốc tếKIET DIEN INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnVÕ ĐÔNG CHÂU
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:56:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
5621
7911
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
6619
0220
0231
0131
0170
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0313797088/3510333
Mã số thuế0200736968
Tên viết tắtTHIEN CUU LONG CO., LTD.
Tên quốc tếTHIEN CUU LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN CỬU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:46:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4634
4632
4512
2396
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4513
4610
5510
4330
5229
7110
4390
0810
0220
0710
0721
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3830
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0115
0210
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone01662 186 868
Mã số thuế2400771794
Tên viết tắtKIM PHUONG GE.,JSC
Tên quốc tếKIM PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164