NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0946.098103
Mã số thuế5400378363
Tên viết tắtTABACO TIMBER CO.,LTD
Tên quốc tếTAY BAC FORERTRY AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2011-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106172545
Tên viết tắtMAI GIA INVEST CO., LTD
Tên quốc tếMAI GIA INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN SỸ
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:07:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313265050
Tên viết tắtDOAN NGUYEN CONSTRUCTION DESIGN CONSUTANT CO.,LTD
Tên quốc tếDOAN NGUYEN CONSTRUCTION DESIGN CONSUTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:27:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4511
4632
4512
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4330
5229
7410
4322
4321
4311
3314
3319
0121
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone01685944943
Mã số thuế2400627744
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DUNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:34:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3401029435
Người đại diệnPHẠM DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hàm Thuận Nam - Hàm Thuận Bắc
Ngày thành lập2012-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:43:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone08 62692862
Mã số thuế0311793489
Tên quốc tếNHAT PHAT CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ KIM NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2012-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:43:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4542
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4330
5229
5221
7410
0220
0231
0311
0312
5610
0321
0322
0121
0118
422
421
4101
Phone0939888620
Mã số thuế1602065609
Tên viết tắt620 CHAU PHU JSC
Tên quốc tế620 CHAU PHU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VŨ THIÊN PHÚC
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:39:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0915164348
Mã số thuế5400465432
Tên viết tắtTHANH CONG GE.,JSC
Tên quốc tếTHANH CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Tiến Lực
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:00:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912135635
Mã số thuế5200874861
Người đại diệnNGUYẾN THÁI BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2017-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:58:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4723
4721
4730
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5621
5510
0162
8299
0163
0161
3600
5210
721
5610
0131
0322
03224
2011
3290
2023
2012
1080
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0150
4933
0164
3822
3821