NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Emailmocvuongsinh@gmail.com
Phone0333396539
Mã số thuế0110913210
Tên quốc tếMOC VUONG SINH AGRICULTURAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:27
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0769881839
Mã số thuế3603995103
Tên viết tắtAGRICONNECT CO., LTD
Tên quốc tếAGRICONNECT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ QUÝ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:40:20
Phone0913173967
Mã số thuế1702305131
Người đại diệnDƯƠNG MINH LÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T13:40:24
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4663
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
0810
0892
6810
0131
0132
0322
4311
3830
3812
3811
0121
0119
0129
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4229
4221
4291
4101
4102
3822
3821
Emailctcpnongnghieptoiuu@gmail.co
Phone0971594808
Mã số thuế0901175164
Tên quốc tếOPTIMAL AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN T1NH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:40:02
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
6312
7911
8130
7990
1812
9610
6399
7912
9620
7490
0162
5229
8299
0240
9633
0163
0161
6619
7110
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1077
1076
1040
2821
1075
2023
2012
1080
1079
2100
1062
9511
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
3822
3821
Phone0984333555
Mã số thuế6001781068
Tên viết tắtCTY CP CÔNG NGHỆ CAO TÂY NGUYÊN
Tên quốc tếTAYNGUYEN AGRICULTURAL AND HIGH TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T07:39:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4620
4634
4632
4690
4663
4721
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7721
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
9312
9311
0162
5229
8299
5225
9639
0163
0161
9319
4390
5210
4321
4329
7214
7211
5610
0131
0132
4311
1077
2012
1080
1079
2100
0121
0128
0119
0122
0150
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0362324377
Mã số thuế2902206556
Tên quốc tếTRUÔNG PHU CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIẾT HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T17:10:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
0149
1030
1010
1020
7730
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0121
0119
0129
0118
0150
4933
4229
4212
4299
4101
0164
Emailaccount3@sco-forwarding.com
Phone0902325222
Mã số thuế0110924371
Tên viết tắtHUB TRADING
Tên quốc tếHUB IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T17:10:09
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
1610
4610
8292
5229
8299
0163
0161
5210
0170
1623
1622
1104
1621
1629
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
Phone0941796879
Mã số thuế6001781847
Tên quốc tếTHUAN PHATIMPORT EXPORT TMDV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC DIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T15:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4773
4541
4530
4542
5224
1030
4513
4610
8292
8299
0161
5210
1077
1079
0121
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
Phone03355196636
Mã số thuế5300828971
Tên quốc tếPHUC TIENIMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐỨC VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:39:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
7730
7710
4513
4610
2592
5229
5225
0240
0810
5210
2593
3240
1621
1629
3530
3312
3314
3319
3315
0121
0119
0118
0210
4933
4912
5022
Emailskvnco20@gmail.com
Phone0964142469
Mã số thuế0318784109
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL TOURISM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T15:40:32
Mã Tên ngành nghề
4669
4663
4773
4771
4785
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6312
8560
6399
7912
8559
8551
8552
4330
1313
5914
0162
6209
8299
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1394
1399
1392
1311
1393
1391
1312
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
0164
5820