NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0643573194
Mã số thuế3500651358
Tên quốc tếTRI VIET TRADING ENGINEERING CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN DUY HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2004-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:15:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4512
4724
4722
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
7410
7020
4390
0220
5210
6810
4322
4321
6201
2029
2220
2651
1079
3312
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4212
4299
4101
4102
5820
Phone0437849672
Mã số thuế0101394914
Tên viết tắtTRUONG SON TADI.,JSC
Tên quốc tếTRUONG SON TRADING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2003-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:17:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4730
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
7911
4610
7990
8560
1812
7912
2432
2431
8551
8552
4330
7490
0162
8299
0163
0161
5912
6619
5911
4390
1811
4322
4321
4329
0131
4311
7310
2591
2395
1103
1073
2511
1071
1040
1104
1072
2420
1074
1075
1102
2410
1080
1062
2394
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
1061
6311
0164
Phone0906454150
Mã số thuế1301108390
Tên quốc tếBEN TRE HYDROPONIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ PHỤNG LOAN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2021-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:10:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4752
1030
4312
4330
0163
0161
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
7214
0131
0132
4311
0121
0126
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone02466845485
Mã số thuế0105346076
Tên quốc tếVINTEC GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG PHI
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:50:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4784
4543
4530
4520
5224
0144
0146
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4513
4610
5629
5510
2432
2431
2592
4330
6209
8299
7110
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
1623
2395
2814
2816
2731
2732
3511
2750
1622
3100
1621
2610
2710
2640
1629
2733
2740
2790
2651
2812
3250
3311
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0914 823989
Mã số thuế5600276055
Tên viết tắtPTRTC ĐB
Tên quốc tếDIEN BIEN GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ TRANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2014-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:12:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0888684288/091204994
Mã số thuế0106232466
Tên viết tắtVINA CNNS GROUP., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CLEAN AGRICULTURE - INDUSTRY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:52:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4632
4772
0146
1030
1020
7710
4312
5621
7911
8532
7990
5510
7912
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7410
4322
4321
4329
7211
7320
5610
0131
0132
0322
4311
7310
2821
2023
1080
1062
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4931
4212
4211
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0438356868
Mã số thuế0106882672
Tên viết tắtDAI VIET GROUP INTERNATIONAL.,JSC
Tên quốc tếDAI VIET GROUP RESOURCES INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Đức Luân
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:36:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4742
4722
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
6492
5229
8299
5221
6619
9000
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
4311
1399
03224
1392
1420
1430
2394
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone01276062945 09121
Mã số thuế5100189975
Tên viết tắtHẢI DƯƠNG CO.,LTD
Tên quốc tếLIGHT OF LITTORAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MÔN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2007-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
0144
0146
0145
0142
0141
7730
0162
0990
8299
0163
0161
0810
0220
0730
0710
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế0107505003
Tên viết tắtZILA VIET NAM GROUP
Tên quốc tếZILA VIETNAM GROUP JOINSTOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2016-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:01:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4762
4723
4782
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7721
7710
6312
4513
4610
8292
8559
8551
8552
0162
6209
5229
8299
8220
0163
0161
0311
0312
5210
6201
7320
0321
0322
7310
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
1061
6311
0164
5820
Phone0912524141
Mã số thuế6200089359
Tên viết tắtLAICHAU AGRICULTURAL CO.,LTD
Tên quốc tếLAICHAUCONSTRUCTION INVESTMEN AND AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TUẤN NGUYỄN TIẾN LỢI
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:32:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4221
4212
4299
4101
4102
0164