NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế0313543519-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2017-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:31:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0905222675
Mã số thuế0401616692
Tên viết tắtPTRTC-DN JSC
Tên quốc tếPTRTC DA NANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÉ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2014-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:40:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0908922357
Mã số thuế3602043510
Tên viết tắtMINH NGUYEN PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH NGUYEN PHAT MANUFACTURE AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VỌNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2009-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:32:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107263890
Tên quốc tếAN PHAT VIET NAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH SÁU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:42:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0107039320
Tên viết tắtXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT .,JSC
Tên quốc tếXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0500 3857907
Mã số thuế6001145721
Tên viết tắtTHIEN PHU COFFEE.JSC
Tên quốc tếTHIEN PHU COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 14:00:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0907867890
Mã số thuế0108738360
Tên viết tắtTRAMTUE HITECH JSC
Tên quốc tếTRAM TUE HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HƯỞNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2019-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:45:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4752
4789
4773
4772
5224
4312
5590
6312
1610
5621
4610
5629
8130
8560
5510
5630
8559
8551
8552
4330
7490
6209
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
3600
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
1623
1622
1621
2029
1629
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0105959989
Tên viết tắtGMETS.,JSC
Tên quốc tếGLOBAL MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Tú
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:38:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8520
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
0131
4311
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone04 3266 9599
Mã số thuế0107144406
Tên viết tắtNGUYEN TIEN INVEST CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN TIEN DEVELOPMENT INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:46:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4711
4512
4541
4520
5224
1010
7730
4312
1610
5621
4513
4610
8130
5630
2592
4330
8299
0240
0161
6619
7110
7410
7020
0220
0231
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
1410
7320
5610
4311
7310
1622
1520
1621
2013
2211
2212
1629
2220
3830
0126
0125
0123
0124
0118
0210
6820
4933
4931
421
4299
4101
Phone0908797002
Mã số thuế0305144951
Tên viết tắtNVT BIOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếNONG VIET THAI BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2007-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:23:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4641
0146
0141
4610
8560
5510
7912
7490
7810
5229
721
7320
5610
7310
2012
1080
1062
8230
0121
0126
0125
0123
0124
0122
0118
1061