NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế0105196991-001
Người đại diệnPHAN THANH PHÚ
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2022-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:52:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4759
4752
4741
4761
4753
4751
5224
0144
0146
0145
0141
1020
7710
5621
4610
8533
8531
8532
5629
1812
5630
2592
4330
8299
0240
7410
7020
1811
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
5610
7310
1073
2511
1709
1629
2220
1820
9524
3312
3314
3313
8230
0126
0123
0124
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918282141
Mã số thuế0107440620
Tên quốc tếNHAT TIN IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY DÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
5224
1030
1010
1020
7729
7710
1610
5621
4610
5629
5630
7010
5229
8299
5221
5222
0163
0231
0311
0312
5210
5610
1622
1621
1629
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
4933
4912
5022
4932
4931
Phone0978303250
Mã số thuế0107035855
Tên quốc tếTHANH THUY VIET NAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0485898927
Mã số thuế0105934670
Tên quốc tếGOB VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Huy Hiểu
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:29:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4722
4312
46101
5629
8130
1812
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8299
7410
6190
4390
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2511
2610
2211
2212
2220
2410
3311
3312
3314
3319
0126
0127
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0914316875
Mã số thuế0107010120
Tên viết tắtMINH GIANG GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếMINH GIANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Thị Thấm
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:45:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0105894467
Tên quốc tếNGUYEN GIA TECHNOLOGY INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:01:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
4759
4752
4543
4530
4542
4520
4513
5510
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
1622
3100
0126
0125
0117
0129
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone02838734115
Mã số thuế0303015573-003
Tên quốc tếHOP TRI INVESTMENT CORPORATION - LONG AN BRANCH
Người đại diệnĐẶNG HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:32:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0439336289
Mã số thuế0106697334
Tên viết tắtMINH TAM VN CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM MINH TAM AGRICULTURE PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG KHÁNH TRÌNH
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0942 867 960
Mã số thuế0107313326
Tên quốc tếPHUC DUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:49:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
1104
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3530
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0972270195
Mã số thuế2600931452
Tên viết tắtTAM NONG PHU THO .,JSC
Tên quốc tếTAM NONG PHU THO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG LINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:03:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
8130
5510
5630
0162
0990
0240
0163
0161
0220
0231
0722
0710
0510
0520
4322
4321
5610
0131
4311
1623
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164