NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế3603289323-001
Người đại diệnHà Ngọc Ninh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:45:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4711
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7710
4312
8130
2592
4330
7110
6810
4322
0121
0126
0125
0123
0124
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201646555
Tên viết tắtPHUC LAM ENGREEN.,JSC
Tên quốc tếPHUC LAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201151633
Tên viết tắtAN PHUC HUNG TRAPRO.,CO LTD
Tên quốc tếAN PHUC HUNG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HUY PHÚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:03:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4641
0145
0141
4610
8299
0311
0312
5210
1410
0321
0322
1324
1520
03224
1392
1420
1393
1430
0126
0127
0128
0114
0115
0111
0112
4933
5022
5012
Phone0972511116
Mã số thuế0106599827
Tên viết tắtMINH HUNG M&C CO., LTD
Tên quốc tếMINH HUNG DEVELOPMENT COMMERCE AND MANUFACTURES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2014-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:47:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4632
4641
4312
5510
4330
1313
8299
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1324
1520
1392
1311
1393
1430
1391
1312
1512
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0122
4933
4931
422
4299
4101
Mã số thuế0107476553
Tên quốc tếDAI PHAT BIOLOGICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0161
0131
03224
2012
2029
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0912293580
Mã số thuế0109651433
Tên viết tắtPUSH ECO GREEN MART
Tên quốc tếPUSH ECO GREEN MART CORPORATION
Người đại diệnVŨ ĐỨC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:06:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4789
4719
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
5510
5630
7912
7490
0162
6209
8299
0163
0161
0311
0312
7120
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4931
0164
Mã số thuế0107359070
Tên viết tắtVIET NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4773
1030
1610
5621
1812
5510
8299
9639
0161
0220
0231
5610
0131
7310
1622
1621
1629
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
422
4101
Phone0982525558
Mã số thuế0106679335
Tên viết tắtCDPVINA.,JSC
Tên quốc tếCDP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Kiều Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:29:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
4513
5629
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
8299
5221
7110
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1621
2817
2013
2393
2022
2512
2392
1820
3700
0230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
6202
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312079100-003
Người đại diệnTRẦN XUÂN TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:32:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913538558
Mã số thuế0106741720
Tên quốc tếTH MINERALS TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN THÁI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1101
1610
1812
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
4311
2591
0170
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2513
2012
2013
1102
2211
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2630
2512
2310
1430
1391
1312
1512
2394
1511
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
421
4101
1061