NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
EmailNguyen.nhung190482@gmail.c
Phone0947671882
Mã số thuế0110447778
Tên viết tắtAN CAFE VIETNAM TRADE AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếAN CAFE VIETNAM TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:15:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4791
4722
1030
4312
1101
5621
4610
8560
5630
8559
8512
8511
4330
8299
7410
4322
4321
5610
4311
1077
1076
1104
1079
8230
0126
4222
4221
4212
4223
4101
4102
Phone0933720086
Mã số thuế0318045605
Tên viết tắtTM DV TRUONG TRAN PHAT CO., LTD
Tên quốc tếTM DV TRUONG TRAN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0588795328
Mã số thuế0318036960
Tên viết tắtNGUYEN NAM XNK CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN NAM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
5224
1010
7730
1313
5229
0240
0163
0161
9329
1410
7214
0131
0132
1399
3100
1621
1392
3290
1311
1393
1430
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
5022
5012
0164
Phone0909444648
Mã số thuế0318027388
Tên viết tắtPROFACO
Tên quốc tếPROFESSIONAL FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TIẾN DINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918607029
Mã số thuế3502505497
Tên viết tắtALG VIET NAM
Tên quốc tếALG VIET NAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Ngày thành lập2023-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4719
4724
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
7810
0162
0161
0311
0312
6810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
3100
1621
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4229
4299
4223
4101
4102
Phone0903939731
Mã số thuế0317997376
Tên viết tắtTNX COFFEE JSC
Tên quốc tếTAY NGUYEN XANH COFFEE PRODUCTION AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4721
4722
1030
7710
1610
5621
7911
5629
7990
8292
5630
7912
0161
7214
5610
0131
0132
1623
1077
1622
1702
1621
3290
1629
0121
0126
0128
0119
0129
4933
Phone0966799155
Mã số thuế0110444618
Tên viết tắtQUOC QUANG INVEST., JSC
Tên quốc tếQUOC QUANG BUSINESS AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUỐC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Mã số thuế5901204985
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T01:01:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7990
0162
0163
0161
0131
0132
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
3512
0164
Phone0976667779
Mã số thuế5702147531
Tên viết tắtMONG CAI URBAN CO.,LTD
Tên quốc tếMONG CAI URBANINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI ANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-13T17:19:36
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0347968187
Mobile0347968187
Mã số thuế6101296308
Tên viết tắtTHE MANG DEN F&B CO.,LTD
Tên quốc tếTHE MANG DEN F&B COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T09:47:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4723
4789
4773
4799
4721
4781
4791
4722
1050
1030
8292
5630
5229
8299
1073
1077
1079
2100
0126
0127
0128
0119