NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0977631812
Mã số thuế2500710266
Người đại diệnTRẦNMINHKHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:42:18
Phone0936002254
Mã số thuế0110539242
Tên quốc tếPKG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:28:41
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4719
4721
4711
4741
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4610
8532
8560
1812
7912
8559
8551
8552
7490
0162
6209
8299
0163
0161
7420
7410
6190
6201
7212
7211
7320
0131
0132
7310
0170
2012
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6311
0164
5820
EmailBTmternational23@gmail.com
Phone0982159296
Mã số thuế0202214332
Tên viết tắtB&T VIETNAM INTERNATIONAL CO.LTD
Tên quốc tếB&T VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG XUÂN BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4620
4690
4663
4773
4791
7710
7911
7990
8560
5510
9610
7912
8559
4330
7490
7810
6622
5229
8299
5225
7110
6920
9000
6810
6201
5610
8219
7310
3290
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0124
0129
0111
6820
4933
5022
4931
Phone0982823211
Mã số thuế6001761664
Tên viết tắtMINH DAT COMPANY LTD
Tên quốc tếMINH DAT AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2023-09-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0898778989
Mã số thuế0110463579
Tên quốc tếPHU QUY LAND INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4663
4759
4723
4763
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7820
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9321
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0132
4311
7310
1623
3511
1622
1621
1075
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0115
0112
0118
0210
0150
3512
6820
8121
8129
4221
4299
4101
4102
Phone0907771335
Mã số thuế0110458917
Tên viết tắtKHANH VAN INVEST., JSC
Tên quốc tếKHANH VAN REAL ESTATE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0944474733
Mã số thuế6001761047
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
7710
8292
5229
8299
5225
0161
5210
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0112
0118
0150
4933
4932
0164
Phone0396061160
Mã số thuế0110442610
Tên viết tắtHA TRANG REAL ESTATE., JSC
Tên quốc tếHA TRANG REAL ESTATE DEVELOPMENT AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0916558552
Mã số thuế3200740247
Tên viết tắtT&T LAND QUANG TRI
Tên quốc tếT&T LAND QUANG TRI URBAN AREA DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T00:36:01
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821