NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0913327738
Mobile0913327738
Mã số thuế5500653214
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TV&ĐT XD HH69
Người đại diệnPHẠM HỮU HÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-14T11:30:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
0163
0161
7110
4390
4321
4329
3320
0131
0132
4311
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0977443013
Mã số thuế6400146371
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2009-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:37:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0314605486
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV XD TRƯỜNG ĐỊNH PHÁT
Tên quốc tếTRUONG DINH PHAT CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRƯỜNG ĐỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:12:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0141
4312
4610
4330
7490
7810
6619
7110
7020
6110
6120
4390
5210
6810
4322
4329
4311
7310
2012
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
6820
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Emailgoldenhealthvn.mfo@gmail.co
Phone0969171987
Mobile0969171987
Mã số thuế5801512016
Tên viết tắtGOLDEN HEALTH TOURISM
Tên quốc tếGOLDEN HEALTH TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGUYỆN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:38:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4723
4773
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
8610
0162
5229
8299
9639
0163
0161
8699
4321
5610
3511
1104
3290
2029
1079
2100
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0122
0150
3512
4932
Phone0996811169
Mã số thuế0313715817
Tên viết tắtDDH DUHAL HIGH TECHNOLOGY EQUIPMENT JSC
Tên quốc tếDDH DUHAL HIGH TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TÂY
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:12:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4781
4741
4742
4722
5224
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
6492
5229
5221
5920
6619
9000
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
2732
03224
2610
2740
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0963188023
Mobile096 318 8023
Mã số thuế0318213017
Tên viết tắtTRAKHACO PRODUCTION SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÊ KHANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-10T04:14:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4722
5224
0146
0149
1030
1101
4610
8292
5229
8299
5221
0163
7110
1811
5210
7212
7214
7211
7213
1103
1701
1073
2511
1071
1709
1104
1702
2610
2819
2023
1102
1079
1062
3312
3319
0126
4933
Phone05003957568 - 050065
Mã số thuế6001492549
Tên viết tắtCÔNG TY ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẠI AN KRÔNG PẮK
Người đại diệnPHAN TRỌNG HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2015-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:36:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0838153530
Mã số thuế0312719375
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG DIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:25:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4719
4711
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
8130
4330
7110
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailanquykt2023@gmail.com
Phone0934571601
Mobile0934571601
Mã số thuế2700960337
Tên viết tắtAN QUY STD CO., LTD
Tên quốc tếAN QUY SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỆP
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2023-12-19
Thay đổi giấy phép2024-07-14T14:09:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4610
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0262 3954789 - 09134
Mã số thuế6001449864
Tên viết tắtMINH QUANG IETI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH QUANG IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUỐC LUYẾN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2014-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:35:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4663
4543
4520
7710
4513
5510
9610
6622
0163
9329
5210
5610
0131
0126
0125
0128
0124
0210
4933
422
421
4299
4101