NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
EmailBuicongbmh1990@gmail.com
Phone0979408448
Mã số thuế3603908816
Tên viết tắtBINH NGHI CO., LTD
Tên quốc tếBINH NGHI COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI CÔNG BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2023-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0966836969
Mã số thuế3801284937
Tên quốc tếBAMBOO BINH PHUOC CO., LTD
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
4759
4752
4753
0146
0149
0145
0141
1030
4312
1610
4330
0240
0163
7110
6920
7410
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4311
1623
1701
1077
1709
1040
1622
1104
1702
3100
1621
1629
1079
1062
0232
0126
0125
0123
0124
0129
0210
0150
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0326139139
Mã số thuế0317751608
Người đại diệnTRẦN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:14:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1101
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
1077
1076
1104
1102
1080
1079
1062
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
3900
Phone02433117771
Mã số thuế0110300119
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4719
1030
1010
5621
7911
4610
5629
5510
5630
7912
5229
8299
5610
0131
0132
1073
2511
1622
1621
1075
1080
1079
2512
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
Phone0365335182
Mã số thuế3101122497
Người đại diệnLÊ NỮ NGỌC TRÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-05 08:29:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0141
7710
5621
5629
5510
5630
0162
8299
0240
0163
0161
0311
0312
6810
5610
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
0164
Phone0878101465
Mã số thuế0110293285
Tên viết tắtDONG QUE SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDONG QUE SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4784
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
4610
5629
7990
5630
6399
8559
7490
8299
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0366020630
Mã số thuế0110296039
Tên quốc tếAN QUICK INTERNATIONAL TRANSPORTATION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ DUY ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4610
8292
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
1040
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4931
5021
5011
0164
Phone0985321464
Mã số thuế0110283223
Tên viết tắtTRAM ANH COMPANY
Tên quốc tếTRAM ANH FOOD MANUFACTURING AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4791
4783
4722
0141
1050
1030
1010
1020
6312
1610
5621
4610
1812
2592
4330
1313
6209
0990
0240
7110
4390
1811
0899
0231
5210
6810
4322
4329
6201
1410
5610
0131
0132
0322
2591
1623
1701
1073
1071
1394
1399
2593
1622
1072
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2640
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2630
1062
1430
1391
1312
1820
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
6820
4933
1061
6311
5820
Phone0975375355
Mã số thuế5901198442
Tên quốc tếNGUYEN CPR SERVICES AND TRADING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chư Prông
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4791
1030
7730
4610
8292
5630
8559
5229
8299
0163
0161
7020
7320
0131
0132
1077
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0973113502
Mã số thuế2500696572
Tên quốc tếDKT HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2023-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4773
4719
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7721
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5221
0163
0161
7500
5210
7214
7320
5610
0131
7310
1073
1071
1040
1104
1074
1075
2012
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
0164