NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0942618886
Mã số thuế0106858172
Tên quốc tếHOANG LONG INVESTMENT TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM HUỆ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:26:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4511
4632
4773
4719
4512
4722
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
5221
5222
5610
4311
1623
1071
1702
2029
2220
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0986658779
Mã số thuế2400965133
Tên viết tắtST VICO HIGH-TECH CO.,LTD
Tên quốc tếST VICO HIGH-TECH AGRICULTURE MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4610
0162
8299
0163
0161
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0941715395
Mã số thuế0109706227
Tên quốc tếMINH DANG AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:16:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4721
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
7214
0131
0132
0321
0322
1103
1104
1075
1102
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02543651868
Mã số thuế3500699455
Người đại diệnVĂN THỊ HỒNG TÂM
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2005-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:12:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0962 838 396
Mã số thuế0107957754
Tên viết tắtTAM THAT HA GIANG .,JSC
Tên quốc tếHA GIANG PANAX PSEUDOGINSENG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:01:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4632
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4722
4772
4520
0149
1101
1610
7820
4610
7990
8292
1812
5510
2592
1313
7490
9321
0162
5229
8299
0163
4390
1811
0810
0891
3600
4322
0131
2591
1623
1103
2511
2593
1622
1104
1621
2012
1102
1629
1311
1079
2100
1312
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
0210
4933
4101
3900
3822
3821
Phone0978086168
Mã số thuế5801505227
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN LOTUS VIỆT LÀO
Tên quốc tếLOTUS VIET LAO GROUP
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NHIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 12:05:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4632
0146
4312
5590
5629
5510
8299
6499
7110
7410
0810
6810
5610
4311
3511
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0111
0118
6820
4933
4221
4212
4211
4299
4291
4101
Phone0906187245/096855526
Mã số thuế0107067215
Tên quốc tếHOANG NINH ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN NINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:54:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0934546168
Mã số thuế6200120697
Tên quốc tếNORTHWEST ENVIRONMENTAL RESOURCES AND CONSULTANTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÙNG VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2022-12-20
Thay đổi giấy phép2023-07-06 12:51:00
Mã Tên ngành nghề
4659
4752
5310
0144
0145
0142
0141
5320
5510
7490
7110
1811
0810
0220
3600
6810
5610
3511
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0128
0210
3512
6820
4933
4931
4222
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0948191756
Mã số thuế0105351407
Tên quốc tếYEN HUNG CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỐ
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 14:21:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4741
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
7990
1812
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1040
1622
1702
1621
2013
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4101
4102
0164
Mã số thuế6100220923-001
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2022-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-07 04:58:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4663
4759
4773
4781
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
5629
5630
9499
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164