NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0941338779
Mã số thuế6101232167
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SK5
Tên quốc tếSK5 ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ LIỄULÊ CHÍ TẢ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2017-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:11:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4651
4620
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
7820
1812
5510
5630
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4321
721
5610
0131
0322
0170
03224
1820
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0905596336
Mã số thuế0106683606
Tên viết tắtVTREE.,JSC
Tên quốc tếVTREE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THANH HUYỀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2014-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:36:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4641
4530
4520
2396
0142
0141
1030
7730
4312
8292
1812
2592
8511
8551
1313
0162
6209
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0620
0891
0231
0893
0311
0312
0510
0520
3600
1410
0131
0132
0321
0322
7310
2395
1103
2511
1071
1399
1709
3240
2750
1104
1702
1520
3100
1621
1392
2420
2610
2819
2620
1074
1075
2023
1102
2391
2393
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
2630
1080
2512
2310
1430
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0112
0118
6202
4222
4221
4292
4291
4101
4102
6311
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế6100908639
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TÂY SƠN KON TUM
Người đại diệnHỒNG THIỆN CHIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2011-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:13:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912569423
Mã số thuế0107020016
Tên viết tắtAN GIA HUNG TACD CO., LTD
Tên quốc tếAN GIA HUNG TRADING AND CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG ANH VŨ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:03:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4632
4759
4752
4781
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
5229
6619
7110
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
3100
2011
2513
2013
1629
2220
2410
2512
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0966356606
Mã số thuế0108531694
Tên viết tắtALEKA.,JSC
Tên quốc tếALEKA INTERIOR ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÍ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:41:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4771
4719
4711
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
4513
4610
7990
8211
1812
5510
7912
4330
6209
5229
0990
8299
0240
9633
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0891
0231
0892
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
0322
4311
8219
7310
1623
1622
1621
2610
2023
2012
1629
2220
1062
1820
3315
3830
0232
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
Phone0347347687
Mã số thuế5801466257
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM VÀ DV THIÊN THÀNH
Tên quốc tếTHIEN THANH INVESTMENT TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:54:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4690
4723
4719
4721
4711
4724
1030
1010
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8560
8110
5510
5630
7912
4330
9312
0162
0163
0161
9000
7020
9329
4390
6810
4329
7320
5610
7310
1073
1071
0121
0126
0119
0112
0118
6820
4101
4102
Phone0913773371
Mã số thuế0108044605
Tên viết tắtLYLY NGUYEN.,LTD
Tên quốc tếLYLY NGUYEN GENERAL AND TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ MINH CHIẾN
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:29:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4690
4771
4719
4711
4741
4512
4761
4763
4772
4764
4541
4543
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
4513
7990
8211
1812
7912
2592
4330
7490
6209
5229
0990
8299
5222
0240
9633
6619
7110
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0892
5210
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
0322
4311
8219
7310
1623
1622
3100
1621
2610
2620
2023
2012
2013
2219
1629
2220
1062
1820
3312
3314
3313
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
6820
4940
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
1061
3822
3821
Phone0978 755 455
Mã số thuế5801375472
Tên viết tắtTHANH BINH COFFEE FERTILIZER CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH BINH COFFEE FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:05:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904711385
Mã số thuế0101771009
Tên viết tắtAGRIVINA.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2005-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:39:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
8299
5221
0163
0161
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0170
1073
1071
1040
1072
2829
1074
1075
2012
3250
1080
1079
1062
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
1061
0164