NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0916 580 037
Mã số thuế0313556356
Người đại diệnTRƯƠNG HOÀNG HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:41:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0987 764 501
Mã số thuế3401223457
Tên viết tắtMIHUFACO
Tên quốc tếMINH HUNG GREEN FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:50:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4663
0144
0146
0149
1030
7730
7710
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
3320
5610
0131
0132
1076
3100
1629
1080
1079
9524
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
0164
Phone0918578679
Mã số thuế3401109916
Tên viết tắtRTC-BT.,JSC
Tên quốc tếRTC BINH THUAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỨA VĂN MINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Phan Thiết
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:53:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Mã số thuế0311459195
Tên viết tắtVIET NAM DEVELOPMENT ENERGY BIOLOGY CORP
Tên quốc tếVIET NAM DEVELOPMENT ENERGY BIOLOGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:10:28
Mã Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4663
5224
7710
4312
1610
4330
5221
0240
0161
7020
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
2013
1629
2812
0230
0126
0125
0117
0124
0129
0113
0122
0112
4933
Phone3828881
Mã số thuế3400871021
Tên viết tắtCÔNG TY CÀ PHÊ HƯƠNG DỪA
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÌN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Phan Thiết
Ngày thành lập2010-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:06:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974444777
Mã số thuế1401238040
Tên viết tắtCPK
Tên quốc tếCHUNG PHU KHANG INVESMENT CONTRUCTION AND TRADING JOINSTOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI HỮU HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2010-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:31:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4541
4543
4542
5224
2396
0145
0141
4312
1610
4610
5510
7912
4330
9329
0810
0220
0722
0892
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
1622
03224
1621
2012
1629
1080
2392
2394
3510
0121
0126
0125
0127
0123
0111
0210
4933
5022
5012
4932
421
4299
4101
0164
Phone0912357048
Mã số thuế0801354868
Tên viết tắtHAI DUONG T&T LAND
Tên quốc tếHAI DUONG T&T LAND LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THU HÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:39:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
1080
1079
2021
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821