NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Mã số thuế0305746681-001
Tên viết tắtTP MINERAL CO., LTD
Người đại diệnVŨ NGỌC ĐƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:10:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0165853078
Mã số thuế6101221687
Tên viết tắtMDAR CO.,LTD
Tên quốc tếMENDEN AGRICO COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH XUÂN LÝNGUYỄN QUỐC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2017-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:12:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4773
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1101
7911
7990
5510
7912
0162
0163
0161
3600
5210
6810
0131
0322
1103
1104
03224
2821
1075
1102
1079
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0210
0150
4933
0164
Phone01658877521
Mã số thuế2700608407
Người đại diệnBÙI DUY HOÀNG
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2011-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46324
46496
46209
4511
46622
46520
46329
46322
4663
46632
47733
4520
23960
46101
79120
5221
5223
64990
55101
08990
56101
32110
16291
16292
01250
01183
02109
4933
4299
Mã số thuế6101004509
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK & ĐT T-H-T KON TUM
Tên quốc tếT-H-T KON TUM INVESTMENT AND EXPORT IMPORT LIMIT LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ THIÊN HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:58:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
7710
1610
5621
4610
5510
4330
9319
9329
0810
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4322
5610
7310
1623
1622
3100
1621
2211
2391
2393
2212
1629
2399
2220
2392
0125
0210
4933
4932
422
421
4299
Phone028 6683 2672
Mã số thuế0313935675
Tên viết tắt24H GOOD JSC
Tên quốc tế24H GOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH LÂM XUÂN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:11:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4641
4719
4791
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0161
5912
5913
5911
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
Phone0983095234
Mã số thuế5801287917
Tên quốc tếTRUONG SINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0908557787
Mã số thuế5801291575
Tên quốc tếDINH VAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUIYỄN ĐÌNH VÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:19:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314976755
Tên viết tắtBDC GREEN FRUIT CO.,LTD
Tên quốc tếBDC GREEN FRUIT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC CHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:45:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0979871139
Mã số thuế5801289840
Tên quốc tếTHANH LIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THANH LIÊM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:37:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314286663
Tên viết tắtCÔNG TY NỤ CƯỜI HỒNG
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DUY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:20:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4773
4771
4799
4772
2396
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7820
7830
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8020
8560
8110
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
8010
8720
8730
8610
8710
8620
7810
9103
8692
0990
0910
9101
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
3600
6810
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
1623
2395
1701
1709
3212
3211
03224
3100
2420
2023
2029
2399
2410
2394
3530
3510
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0119
0129
0210
0150
6820
4920
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821