NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0912 561 288
Mã số thuế2802411047
Tên viết tắtGO MINH QUANG CO.,LTD
Tên quốc tếGO MINH QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2016-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:03:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982184336
Mã số thuế2802207468
Tên quốc tếTHANH HOA MEDICINAL PLANTS INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẢM
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2014-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:57:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0974884223
Mã số thuế1201566492
Tên viết tắtKIM THANH AGRICULTURAL IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếKIM THANH AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ THANH THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Công Tây - Chợ Gạo
Ngày thành lập2017-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:02:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4773
5224
1030
1020
7730
7710
8292
5229
5210
5610
0131
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
4931
0164
Phone0917587217
Mã số thuế1602043852
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XD TM DV KIM PHƯƠNG
Người đại diệnLÊ VĂN TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2017-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:52:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4663
0146
0145
0141
4312
1101
4610
8559
4330
6492
0162
0163
0161
0810
0220
0891
0892
4322
4321
4311
7310
1104
2220
1080
3312
9511
0230
0117
0128
0129
0113
0111
0112
0118
4933
5022
422
421
4299
4101
0164