NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0978418338
Mã số thuế0110072656
Tên viết tắtDIEN TRUONG JSC
Tên quốc tếDIEN TRUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:06:03
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4789
4773
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
8292
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
2395
2511
2593
1040
3100
2420
2391
2599
2399
2410
2512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0878101465
Mã số thuế0110293285
Tên viết tắtDONG QUE SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDONG QUE SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4784
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
4610
5629
7990
5630
6399
8559
7490
8299
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0988694608
Mã số thuế5801500003
Tên viết tắtLAMDO CO., LTD
Tên quốc tếLAMDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0983770369
Mã số thuế0110285492
Tên viết tắtHQ1983
Tên quốc tếHQ1983 CONSTRUCTION AND SERVICE GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN QUẾ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7710
4312
7820
7911
4513
4610
8130
7990
5510
5630
4330
0163
0161
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0112
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0983161151
Mã số thuế5702130979
Tên viết tắtLONG VAN 69 CO., LTD
Tên quốc tếLONG VAN 69 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2023-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0565256666
Mã số thuế5801498562
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK NÔNG SẢN HÙNG CƯỜNG LÂM ĐỒNG
Tên quốc tếHUNG CUONG LAM DONG AGRICULTURE IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4690
4773
4721
4722
5224
1030
1610
5229
8299
5225
5221
5222
5223
0240
0220
0231
0510
0520
5210
0131
0132
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5120
5012
Phone0949595676
Mã số thuế0110259051
Tên viết tắtSDT VIETNAM., JSC
Tên quốc tếSDT VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Ngày thành lập2023-02-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
9000
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Phone0765621555
Mã số thuế6400450205
Người đại diệnNGUYỄN VŨ KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk R'Lấp - Tuy Đức
Ngày thành lập2023-02-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:44
Phone09175271040963877870
Mã số thuế3502492505
Tên viết tắtCCL TM & KT CO., LTD
Tên quốc tếCCL TM & KT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CẨM HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2023-02-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:39:34
Phone0976431812
Mã số thuế0110245771
Tên viết tắtCHFOODS.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM CHFOODS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ BÁ CHỦ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4759
4773
4721
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
6312
4610
8559
0162
5229
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1622
3100
1075
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5012
5021
0164