NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0564717966
Mã số thuế0317842809
Tên quốc tếTAM ANH NUT FRUIT CO., LTD
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN THỤY BẢO ANH - Giới tính: Nữ Chức danh:
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-05-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Phone0987720550
Mã số thuế0110336404
Tên viết tắtMY FEED AGRICULTURE CO., LTD
Tên quốc tếMY FEED AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailhongthuong140193@gmail.com
Phone0376415098
Mã số thuế0317801489
Tên viết tắtQUOC TE PHI A CO., LTD
Tên quốc tếQUOC TE PHI A COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4663
4610
2592
0162
0163
0161
0231
1701
1394
1399
2816
2593
1621
2011
2640
2029
2599
1629
2410
2740
0232
0123
0124
Emailuocmovungbien@gmail.com
Phone0352427477
Mã số thuế0110776155
Tên viết tắtUMVB
Tên quốc tếDREAM OF THE BORDER REGION SOCIAL ENTERPRISE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU QUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:27:23
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4771
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7911
4610
7990
7912
8730
8710
8692
0162
8299
0240
0163
0161
8890
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0985649189
Mã số thuế0110321246
Tên viết tắtCAC AGRICULTURAL CO., LTD
Tên quốc tếCAC AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HÂN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4784
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
4610
5629
7990
5630
6399
8559
7490
8299
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0988150051
Mã số thuế3703120698
Tên viết tắtAET GLOCAL CO., LTD.
Tên quốc tếAET GLOCAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
7490
0161
7020
7120
7212
7211
0131
0132
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
8129
0164
3900
3821
Phone0975500856
Mã số thuế0110309665
Tên viết tắtGPTCONS
Tên quốc tếGPT INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4721
4722
7730
4312
4330
0161
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976862025
Mã số thuế1402187060
Tên viết tắtGMT HAI AN JSC
Tên quốc tếGMT HAI AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ MỘNG HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8531
8532
8559
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4329
7214
0131
0132
2814
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
1104
2811
2818
1072
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
1075
1102
2812
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0346786788
Mã số thuế0317745379
Tên viết tắtLEMAN GROUP
Tên quốc tếLEMAN GROUP CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0891
0311
0312
0892
5210
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1071
1709
1040
1622
1702
1621
2821
1075
2012
2013
1629
1420
1079
2021
1062
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164