NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0369746673
Mã số thuế2601023573
Tên viết tắtMOC SON TEA CO.,LTD
Tên quốc tếMOC SON TEA LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN SÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2019-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 12:33:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4719
4711
4722
5224
1030
5229
8299
5225
0240
0231
5210
1077
1076
1040
1079
1062
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
4933
Phone0975 108 362
Mã số thuế2500551866
Tên viết tắtPL ECG.JSC
Tên quốc tếPHAT LOC ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:31:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0968596336
Mã số thuế3603765903
Tên viết tắtBAO HA SON JSC
Tên quốc tếBAO HA SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2020-11-05
Thay đổi giấy phép2023-07-13 02:06:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
8130
0990
0240
9632
0810
0220
0231
5210
6810
0322
4311
0170
3830
3700
0232
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0113
0122
0118
0210
0150
3822
Phone01697882021
Mã số thuế3502299389
Tên quốc tếTRUNG HIEU AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2016-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:55:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0935510092
Mã số thuế6001627524
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2018-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:46:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4663
4730
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
4610
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
0810
0220
0710
4321
0131
0132
4311
2012
2392
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0129
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế3502262847
Người đại diệnNGÔ THỊ LỆ HẰNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2014-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 14:58:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
7730
7710
4312
8130
5510
5630
4330
7110
7410
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2599
2392
0123
0124
0129
0118
6820
4933
5022
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế3603583011
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HUY
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2018-08-28
Thay đổi giấy phép2023-07-10 14:12:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
7911
7990
5510
7912
4330
7490
0162
5229
0240
0163
0161
6619
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0643500337 - 0909801
Mã số thuế3502216093
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TRANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2013-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 14:36:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4771
4724
4722
4541
4543
4530
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
1812
5510
5630
7912
2592
8559
4330
7810
5229
0161
9700
1811
0810
0220
4322
4321
5610
0131
4311
8219
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
4933
5022
5012
4932
5021
5011
421
4299
4101
Phone0937555538
Mã số thuế3501843983
Tên quốc tếPHU GIA KHANG INVESTMENT CONSTRUCTION TRADE SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVÕ NGỌC TÀI
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2011-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:17:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4632
4663
0146
0145
0141
7710
4312
5629
5630
4330
7110
0810
4322
4321
0322
4311
1622
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
Phone0857580583
Mã số thuế0316950907
Tên viết tắtKOINA AGRITECH
Tên quốc tếKOINA AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THỦY TRÚC
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:24:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4763
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7721
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
9610
7912
8551
7490
9311
9321
0162
0163
0161
9000
9329
7214
5610
0131
0132
1104
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164