NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0931077577
Mã số thuế2100598612
Tên quốc tếTU MY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TÚ MY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiểu Cần - Cầu Kè
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:55:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314469730
Tên viết tắtTAM VUONG CO.,LTD
Tên quốc tếTAM VUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA NGUYỄN THÀNH TÂM
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:28:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
2592
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0321
0322
1040
1622
03224
1621
1080
0121
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0116
0114
0210
0164
Phone0944651253
Mã số thuế3702387360
Người đại diệnHUỲNH PHƯỚC THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:26:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế3702289645
Tên viết tắtTRUNG DUONG TAN THANH CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG DUONG TAN THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2014-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:08:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4721
4512
4722
4751
4541
4543
4530
4312
7911
4513
4610
5510
7912
6492
7410
6110
5610
8219
7310
0121
0126
0125
0123
0124
0210
4933
5022
421
4299
4101
Phone0974025616
Mã số thuế0106682987
Tên viết tắtSEKAI.,JSC
Tên quốc tếSEKAI CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:06:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4722
1030
4312
1610
7490
8299
0240
0163
0161
7110
0220
0231
4322
0321
0322
4311
1622
1621
2821
3312
3700
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0118
0210
0150
422
4299
3822
3821
Phone08 62751972
Mã số thuế0312779494
Tên viết tắtTAN SON HOANG PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTAN SON HOANG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG SỸ TRUNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:45:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4610
1812
2592
7490
1811
0810
0220
0231
7310
2511
2420
2220
3830
3700
3812
3811
0126
0125
0123
0124
0210
4933
4912
5022
5012
4101
3900
3822
3821
Phone0905222675
Mã số thuế0401616692
Tên viết tắtPTRTC-DN JSC
Tên quốc tếPTRTC DA NANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÉ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2014-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:40:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0973675588/097862708
Mã số thuế0107817355
Tên quốc tếVIET NHẠT TECHNOLOGY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:12:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4610
8130
4330
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
0131
0132
4311
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0967186633
Mã số thuế5801306623
Tên viết tắtMACCA BAO LAM JSC
Tên quốc tếMACCA BAO LAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG PHÚC
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2016-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:56:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
7911
7990
5510
7912
0162
0990
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0892
5610
0131
4311
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone08 3915 2218
Mã số thuế0314322689
Tên viết tắtASATAMA JSC
Tên quốc tếASATAMA HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƠN TIÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 13:51:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
8292
7490
0162
0240
0163
0161
721
0131
03224
3290
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061
0164