NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Phone0865297807
Mã số thuế5702177286
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN THIÊN THUẬN THÀNH
Tên quốc tếTHIEN THUAN THANH GROUP JSC
Người đại diệnLÃ ĐỨC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T08:39:37
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7810
5229
8299
5225
4390
0220
5210
6810
4329
5610
0131
0132
4311
1040
1104
2023
1080
3830
3811
0128
0119
0129
0210
6820
4101
4102
3821
Phone0913836000
Mã số thuế1702310357
Tên viết tắtCTY TNHH MTV QUỐC ĐẢO
Tên quốc tếQUOC DAO ONE MEMBER CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T15:40:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4773
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1020
7730
7721
7710
4312
5590
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
5229
0311
5210
5610
0321
4311
7310
8230
0121
0123
0119
0124
0118
0150
4933
5022
5012
4932
5011
4299
4101
Emailthuyhaisandegi@gmail.com
Phone0976640604
Mã số thuế4101653549
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK NÔNG LÂM THUỶ HẢI SẢN ĐÈ GI
Tên quốc tếDE GI AGRICULTURAL, FORESTRY, FISHERY AND SEAFOOD IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC LAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:09:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
4773
4719
4711
4781
4791
4722
1020
8292
8299
0240
0220
0231
5210
5610
0321
0322
3290
2012
1629
1080
8230
0128
0119
0115
0210
0150
4933
EmailAgrivime@gmail.com
Phone0911045023
Mã số thuế0318849412
Tên viết tắtAGRIVIME CO.,LTD
Tên quốc tếAGRIVIME COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T21:09:36
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4781
4791
4722
1020
4312
4330
0162
5229
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2395
1075
2012
2399
1080
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Emailduocphamduchi@gmail.com
Phone0585342888
Mã số thuế0110965875
Tên quốc tếDUCHIPHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T16:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4789
4799
4711
4781
4722
4772
4764
4610
8299
7213
2011
2023
2029
1079
2100
0128
0119
Emailtanthinhphat26@gmail.com
Phone0936621218
Mã số thuế0318844100
Tên viết tắtTAN THINH PHAT JSC
Tên quốc tếTAN THINH PHAT IMPORT EXPORT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN BẢO HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T13:39:43
EmailHSBumperCrops@gmail.com
Phone0982982966
Mã số thuế0110965378
Tên quốc tếBUMPER CROPS VIETNAM BIOCHEMISTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4690
4641
4773
4771
4772
5224
4610
8110
5229
8299
5225
5221
5222
0161
5210
0131
0132
2023
8230
0128
0119
0118
4933
5022
0164
EmailAgritechj@gmail.com
Phone0989918388
Mã số thuế0110965096
Tên viết tắtHOKKAIDO AGRITECH
Tên quốc tếHOKKAIDO VIET NAM AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:41
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4722
5224
1030
1010
7730
7740
4312
4610
8560
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
7310
2814
2816
2811
2610
2813
2825
2829
2821
2819
2710
2790
2651
2630
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4299
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0898437599
Mã số thuế4601630109
Tên quốc tếDUC HAI TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNGVĂNHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
3011
4330
5229
5225
5222
7110
4390
0610
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctytrangiahm@gmail.com
Phone0969632622
Mã số thuế2902215790
Người đại diệnTRẦN BÁ TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4752
4772
4312
5590
5621
5629
5510
4330
7110
7410
4390
8699
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1621
1629
2100
0128
0119
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102