NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Emailnga@dkltd.vn
Phone02873056566
Mã số thuế1102022572
Tên quốc tếDK FOODS CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2022-12-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:23:23
Emailchuhungtd77@gmail.com
Phone0982840833
Mã số thuế0317634319
Tên viết tắtNÔNG NGHIỆP SẠCH CỦ CHI
Tên quốc tếCU CHI SAI GON CLEAN AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
0162
0163
0161
4321
0131
0132
0322
1073
1071
1076
1040
2750
1104
1072
1074
1075
2740
2790
1080
1079
2021
1062
0121
0127
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4221
1061
0164
Emailkhuongphanarch@gmail.com
Phone0836981268
Mã số thuế0317626614
Tên viết tắtHTK LOTUS
Tên quốc tếHTK LOTUS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TUẤN KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4512
4722
4541
4543
4530
5224
7710
4312
7911
4610
8130
8292
8211
8110
5510
5630
7912
3011
3012
4330
7490
5229
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1079
1430
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0903800413
Mã số thuế6400449538
Người đại diệnNGUYỄN DUY CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk R'Lấp - Tuy Đức
Ngày thành lập2022-12-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
8292
5510
5630
7912
0162
0163
0161
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
1103
1077
1076
1104
1074
1075
1102
1080
1079
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
1061
Phone0961844559
Mã số thuế5901195441
Tên viết tắtCÔNG TY VLXD TÂY NGUYÊN
Người đại diệnTRẦN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:09:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0141
7730
2592
4390
0810
4321
2591
2395
3511
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0122
0112
0118
3512
4933
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0844459999
Mã số thuế4001260329
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT PT PHƯỚC LỘC
Người đại diệnMAI VĂN TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-12-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
7710
1610
4610
5629
5510
5630
0990
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0730
0710
0892
0510
0520
6810
5610
0131
0132
1622
1621
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
0164
Phone0327177177
Mã số thuế0110202023
Tên viết tắtOONEPRO VINA., JSC
Tên quốc tếOONEPRO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THỊ KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2022-12-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9311
9321
0162
8299
0240
8220
0163
0161
9000
4390
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0855575998
Mã số thuế2803049528
Người đại diệnTRỊNH THỊ DIỆU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0343975215
Mã số thuế4601598381
Tên viết tắtNHAT VIET GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT VIET GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Ngày thành lập2022-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4721
4711
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
8299
0240
0163
0161
0321
0322
2012
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3822
Phone0795789578
Mã số thuế0110180605
Tên viết tắtGREEN TPS.,JSC
Tên quốc tếGREEN TPS AGRICULTURE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HÀ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4663
4721
4711
4722
1030
1010
1020
8299
0163
0161
0311
0312
1077
1076
1040
1075
1079
0121
0126
0127
0123
0119
0124
0118
0210