NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0393881188
Mã số thuế0110908186
Tên viết tắtTAN THANH BIO FARM.,JSC
Tên quốc tếTAN THANH BIOLOGICAL FOOD FARM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T10:40:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4610
8292
5510
0162
8299
0161
5610
0322
4311
1103
1104
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0128
0119
0124
0118
0150
EmailDuongnamtien@gmail.com
Phone0903797938
Mã số thuế3703276818
Tên viết tắtDUONG NAM TIEN CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG NAM TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2024-12-26T21:39:48
Emailnguyehailong88hpvb@gmail.co
Phone0899408899
Mã số thuế0110914895
Tên quốc tếTHANG LONG HA NOI INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-14
Thay đổi giấy phép2024-12-14T15:40:05
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4663
4752
0146
1010
1020
7710
4312
7911
4610
8130
7990
1812
5510
7912
4330
8299
0240
0163
0161
1811
0311
0312
4322
4321
5610
0131
0132
0322
4311
7310
2012
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
EmailthuysanAZ@gmail.com
Phone0989456779
Mã số thuế0318775143
Tên viết tắtAZ INTERNATIONAL SEAEOOD INVESTMENT JSC
Tên quốc tếAZ INTERNATIONAL SEAEOOD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNHUYĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T10:40:27
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
8292
0162
0163
0161
0311
0312
0321
0322
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4293
0164
Emailbaoanphukhang@gmail.com
Phone0984459999
Mã số thuế0901175238
Tên quốc tếBILL NGUYÊN VIET HERITAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T10:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4312
5590
5621
7820
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
5229
8299
0163
0161
6619
7110
9000
7410
7020
9329
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
EmailStreamlink68@gmail.com
Phone0963835828
Mã số thuế0110920546
Tên quốc tếSTREAMLINK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4663
4752
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
7912
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
1040
3290
2012
2410
1080
1079
2021
1062
0121
0117
0119
0124
0111
0112
0118
0150
4299
4101
4102
1061
0164
EmailNguyengiathin@gmail.com
Phone0583421989
Mã số thuế0110913605
Tên viết tắtMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY CO., LTD
Tên quốc tếMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIA THÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:40:30
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0702033717
Mã số thuế1402201124
Tên viết tắtCTY TNHH TM SX LT KIM HÙNG
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T19:09:53
Phone0909655550
Mã số thuế3603994477
Người đại diệnPHAN HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T10:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4530
4520
5224
7710
4513
6810
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0118
6820
4933
4932
4931
EmailCaothuthuy24041983@gmail.c
Phone0985128348
Mã số thuế2902208024
Tên viết tắtCAO THI., JSC
Tên quốc tếCAO THI INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COSMETIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THỊ THU THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T16:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
2592
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
2591
1399
2816
2750
3212
3211
1520
3100
1392
3290
2610
2813
2829
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2640
2393
2599
1420
2790
2630
3250
1430
1391
1512
0232
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223