NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone09743390386
Mobile09743390386
Mã số thuế5901208482
Người đại diệnTHÂN ĐẮC ĐẠO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-03-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:54:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7710
4312
1101
4610
5510
2592
4330
4390
0810
0722
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
1103
1701
1077
1076
2593
1104
1702
3100
1102
2599
1910
1080
1079
1062
3830
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0868681881
Mobile0868681881
Mã số thuế0901156796
Tên quốc tếECO HILL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-11T04:03:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
4513
4610
8292
9610
9620
4330
7490
9311
9321
8620
9103
0162
6209
8299
0240
9633
0163
0161
6619
7110
7420
9000
7410
9101
7020
4390
0810
0610
0620
0231
0510
0520
6810
4322
4329
6201
7320
0131
0132
7310
1040
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0919493923
Mobile0919493923
Mã số thuế2301278267
Người đại diệnLÊ THANH BÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-03-23T09:39:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906333340
Mobile0906333340
Mã số thuế0318377791
Tên quốc tếDALIN AGRICULTURAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:49:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailhung668nanomax@gmail.com
Phone0961024999
Mobile0961024999
Mã số thuế2601103042
Tên quốc tếTHAO NGUYÊN DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH LÝ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-03-15T03:09:46
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
1610
5621
8531
5629
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0240
0161
4390
0220
0231
6810
1410
5610
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1520
1074
1075
2023
1420
2022
1079
1062
1430
1512
3812
3811
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
EmailHeritagehue@gmail.com
Phone0979474329
Mobile09794 74329
Mã số thuế3301728983
Tên quốc tếHERITAGE - HUE MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG HẠNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:55:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4690
4762
4741
4761
4763
4764
7722
7729
7730
7721
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9311
9321
8299
6619
9000
9319
7020
9329
6810
5610
8219
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
6820
4933
4932
4931
Emailalkmedia7989@gmail.com
Phone0974847924
Mobile0974847924
Mã số thuế0110643839
Tên viết tắtALK MANUTACTURE - TRADING & MEDIA.,JSC
Tên quốc tếALK MANUTACTURE -TRADING & MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH NGỌC ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-14T11:45:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7710
6312
4610
1812
5510
6399
6209
8299
5912
7110
5913
5911
7410
7020
6190
1811
7120
6810
6201
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2023
2391
2393
1629
2630
1079
1062
2392
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4912
4932
4931
4911
1061
6311
5820
Emailvantruongtmdv@gmail.com
Phone0924415653
Mobile0924415653
Mã số thuế0110645868
Người đại diệnTRIỆU VĂN TRƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:58:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922445555
Mobile0922445555
Mã số thuế4201996853
Người đại diệnLƯƠNG THỊ DUNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:34:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
1020
4312
1101
5510
4330
0162
0163
0161
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0869547979
Mobile0869547979
Mã số thuế6001769705
Tên quốc tếNGUYÊN ANH GROUP TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÂM ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-14T02:29:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4632
4690
4663
4773
4799
4719
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1101
4610
0163
0161
7020
7212
7214
7320
0131
0132
7310
1103
1104
1102
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164