NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0974571489
Mã số thuế5801489952
Tên viết tắtDALAT-2HFLOWER CO., LTD
Tên quốc tếDALAT-2HFLOWER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TIẾN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2022-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4719
0146
0149
0142
1050
1030
5590
1610
7911
8532
5629
8130
7990
5510
5630
7912
7490
9321
9412
9103
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0892
7212
7214
7211
7213
0131
0132
1104
3100
1621
3290
2821
2599
2220
1080
1430
2392
3811
0232
0121
0123
0128
0124
0129
0122
0118
0210
4933
4293
4292
4299
4291
0164
3821
Emailphamthiquynhtho1990@gmail.c
Phone0344016006
Mã số thuế0110053854
Tên viết tắtDUC DUY GREEN TREE CO., LTD
Tên quốc tếDUC DUY GREEN TREE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ QUỲNH THƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:36:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
5229
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
7320
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
1061
0164
EmailCongtycayxanhsytien@gmail.co
Phone0348816888
Mã số thuế5702120057
Người đại diệnVŨ VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Ngày thành lập2022-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4663
1610
8130
4330
0240
0161
0220
0231
4322
4329
0131
0132
1622
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
8121
8129
4101
Emailhuybaohg95@gmail.com
Phone0939827301
Mã số thuế1702260177
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HUY BẢO NGÂN GIA
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN HUY BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Ngày thành lập2022-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02473023568
Mã số thuế0110080128
Tên viết tắtTERRA TRADE ., JSC
Tên quốc tếTERRA TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
4610
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1623
1622
1621
2012
1629
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0902352392
Mã số thuế0317404770
Tên quốc tếTRUONG LUU THUY AGRICULTURE PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0317341961
Tên viết tắtRICE GROUP INV
Tên quốc tếRICE GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Ngày thành lập2022-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4641
4771
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
9329
4390
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0110028128
Tên quốc tếGIA PHU DIAMOND COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
8292
1812
8512
8511
8521
8522
4330
7490
8299
0240
8220
7420
7410
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0231
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
7222
7221
7320
0321
0322
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2011
2023
2012
2013
1920
2029
1629
2030
2022
1910
2021
1820
0232
8230
0121
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0938912486
Mã số thuế3603920193
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỢP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:04:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7740
7710
9620
0162
8299
8220
9639
0163
0161
9700
9820
9810
1410
0131
0132
1520
1420
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Emailtdgrouptraining@gmail.com
Phone0333512691
Mã số thuế0110062312
Tên viết tắtTĐ GROUP
Tên quốc tếTD GROUP TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4722
7729
4610
8130
8560
8559
8551
8552
9311
9321
0240
0163
0161
9000
9319
7020
0220
0231
6810
7320
0131
0132
7310
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164