NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone096 2378684
Mã số thuế2901809689
Tên viết tắtTNP EI.,JSC
Tên quốc tếTOAN NANG PHAT EXPORT – IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ HỒNG HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4730
4784
4742
4751
8299
0163
0161
7410
0131
0132
2610
1062
9511
3313
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
1061
0164
Phone0912049268
Mã số thuế0106540679
Tên viết tắtNAM DIEN TREES CO., LTD
Tên quốc tếNAM DIEN GREEN TREES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2014-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:30:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4789
4773
8130
4330
8299
0240
0163
0810
0220
0231
0131
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0904 144388
Mã số thuế3801173867
Tên viết tắtTHANH NAM PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTHANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THÀNH NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:37:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0916142888
Mã số thuế2902102437
Người đại diệnVŨ KHẮC ĐÔNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:00:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1101
1610
1313
0162
0163
0161
1410
0131
0132
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2821
1074
1075
1102
1629
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0967459999
Mã số thuế2901855131
Tên viết tắtUK GOLDEN PIG JSC
Tên quốc tếUK GOLDEN PIG HIGH - QUALITY ANIMAL & POULTRY FEED JSC
Người đại diệnTRẦN CHÍ THANH
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:01:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4513
4330
5229
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4329
1080
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0118
0210
0150
4933
5022
4101
Phone0978507777
Mã số thuế6000755516-005
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2017-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:23:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4719
4541
4530
4542
4520
7710
4312
5590
1610
7911
8531
7990
8292
5510
5630
7912
851
8520
4330
7490
0163
7410
0220
0231
5210
4322
4321
5610
4311
1623
1622
1104
3100
1621
2023
2012
1629
1080
1079
2021
2310
1062
0126
0125
0123
0124
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
Phone0383 818417
Mã số thuế2900923942
Tên viết tắtYTR.JSC
Tên quốc tếYEN TINH RUBBER JOINT STOCK COMAPNY
Người đại diệnLÊ THỊ TÍNH
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2008-11-05
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:45:46
Phone0917665438 - 0969
Mã số thuế4001144851
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTPT CÂY VÀ CON
Người đại diệnTRƯƠNG PHÚ CHÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang
Ngày thành lập2018-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:44:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0145
0141
4312
8130
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0810
4322
4321
4329
0322
4311
1621
1080
0121
0124
0111
0112
0118
0210
0150
4299
0164
Phone0945768365
Mã số thuế5400541203
Tên viết tắtMEDIFARM., JSC
Tên quốc tếMEDIFARM COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM THỊ NGA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Mai Châu
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:22:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4763
4722
4772
4751
9631
1030
5590
4610
5510
9610
8299
9639
0131
0132
1040
2023
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0901120919
Mã số thuế4001226487
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thăng Bình
Ngày thành lập2021-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:42:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4690
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7710
8130
0162
0240
0163
0161
7500
7214
0131
0132
2012
1080
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
1061
0164
3821