NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Mã số thuế0312269285
Tên viết tắtVIOP
Tên quốc tếVIET NAM ORGANIC PEPPER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN THỦY
Ngành nghề chínhTrồng cây hồ tiêu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:56:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4721
4722
4312
5621
4610
5629
7990
5630
7912
7490
0240
0163
0161
7410
5210
5610
0131
4311
2012
8230
0121
0128
0124
0129
0122
4933
4912
5022
5012
422
4299
4101
1061
0164
Phone0703948456
Mã số thuế0301242080-014
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2008-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:57:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913538558
Mã số thuế0106741720
Tên quốc tếTH MINERALS TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN THÁI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1101
1610
1812
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
4311
2591
0170
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2513
2012
2013
1102
2211
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2630
2512
2310
1430
1391
1312
1512
2394
1511
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
421
4101
1061
Mã số thuế0313482753
Tên quốc tếPHUONG LIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Liên
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313840462
Tên viết tắtMY FARM
Tên quốc tếMY FARM VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Ngọc Dung
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:34:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4722
1030
4610
8292
5630
7490
7410
7020
5610
0131
7310
1080
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
1061
Phone0904 880560
Mã số thuế0106895417
Tên viết tắtNFFN.,JSC
Tên quốc tếNORTHERN FRESH FOODS AND NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Thanh Hải
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:31:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5621
8532
5630
8299
0240
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1103
1071
1104
03224
1074
1102
1062
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
Mã số thuế0311850137
Tên viết tắtLINH HAN PHAT PRODUCTION - TRADING CULTIVATE CO.,LTD
Tên quốc tếLINH HAN PHAT PRODUCTION - TRADING CULTIVATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ LINH
Ngành nghề chínhTrồng cây cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:56:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984009229
Mã số thuế0107263844
Tên viết tắtTHANHBINH GE.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM THANH BINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:25:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02462843566
Mã số thuế0108448005
Tên viết tắtMY PHUONG TRADI.,JSC
Tên quốc tếMY PHUONG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5630
7912
2592
0162
6209
8299
5225
5221
0240
0163
0161
5911
0220
0231
5610
0131
0132
7310
1103
1073
1077
1071
1076
2731
3212
3211
1104
1072
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2640
2630
3250
1079
2100
1062
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
0164
5820
Mã số thuế0313911120
Tên viết tắtJAMES CO., LTD
Tên quốc tếJAMES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HOÀN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:13:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4763
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
7730
7721
4312
7830
4610
8532
7990
8292
8211
8560
5630
7912
8559
8551
8552
4330
7490
9312
9311
7810
6622
0162
6209
0163
0161
5920
6619
9319
7410
7020
9329
8699
5210
4322
4321
1410
721
5610
0131
4311
7310
3230
2100
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0118
0150
6202
6820
4933
5022
4101
0164
5820