NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0976591384
Mã số thuế4601571132
Tên quốc tếHBQ ENTERTAIMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-02-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:54:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4762
4759
4771
4719
4761
4763
4722
4772
4764
5224
6312
5621
7820
7830
7911
4610
7990
8292
8560
1812
5630
7912
7810
6209
8299
5912
5913
5911
7410
7020
5819
1811
5210
6201
7320
5610
8219
7310
1062
1820
8230
0127
0129
6202
6820
4933
1061
6311
Phone0936981678
Mã số thuế4601322062
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2016-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:12:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4663
0149
1010
4312
4330
0162
4322
4321
5610
4311
2610
2620
2640
2630
3311
3312
3314
3313
0128
0129
0150
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0315090920
Tên quốc tếHEYDAY EXPORT IMPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ DUY LÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:32:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4759
4752
4771
4730
4772
4312
4610
4330
7110
6110
6120
0810
0220
0722
0710
5210
4322
4321
4329
1410
4311
1623
1622
1702
1520
1621
2391
1920
2393
1629
1430
1512
2392
2394
0119
0129
4933
421
4299
4101
Phone0912833825
Mã số thuế0700760415
Tên viết tắtHOANG PHUC MINH TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHOANG PHUC MINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:20:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0462 917 147 - 0989
Mã số thuế4601099840
Tên viết tắtVIETFARM.,CO.LTD
Tên quốc tếVIETFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH THU
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2012-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:07:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4752
4723
4789
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8730
8790
8710
0162
0240
0163
0161
8810
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1071
1040
1104
1072
03224
2011
1074
1075
2023
2012
2399
1080
1062
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0913007944
Mã số thuế3401206268
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẬU
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2020-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-14 00:18:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4741
4742
0146
0145
5590
4610
5510
8299
6619
6910
0810
5610
0322
3511
9511
3314
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
3512
Phone01663 822 535
Mã số thuế2400769114
Tên viết tắtTOAN HUYNH GE.,JSC
Tên quốc tếTOAN HUYNH GREEN ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Thị Toán
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:45:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0942809105-096390837
Mã số thuế1201504249
Tên quốc tếNGUYEN BA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:15:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
0170
3511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4229
4221
0164
Phone0466629587
Mã số thuế0106469627
Tên quốc tếMAGNOLIA BONSAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Đình Du
Ngành nghề chínhCho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:37:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4781
4741
4761
4742
4722
1030
1010
7729
7730
8130
1812
6209
0161
1811
4322
4321
6201
8219
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
0129
0118
6202
8121
8129
0164
Phone0933362557
Mã số thuế1801175476
Tên quốc tếAN GIA PHAT INDUSTRIAL SANITATION CONSTRUCTION ARCHITECTURE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUÍ PHI HỒNG LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2011-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:22:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4711
4741
5224
7730
7710
4312
7830
4610
8130
2592
4330
7490
7810
6209
0161
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
6201
4311
2395
2511
3100
9511
3314
0119
0129
0118
6202
4933
5022
8129
422
421
4299
4101
5820