NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0986311411
Mã số thuế0110517947
Tên viết tắtVITA VIETNAM.JSC
Tên quốc tếVITA VIETNAM GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-13T16:39:34
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4632
4789
4719
4711
4791
4722
4772
7730
5229
8299
1104
2023
3250
1079
2100
1062
3313
8230
0128
0113
Phone0868132456
Mã số thuế0202218168
Tên viết tắtTIEN LANG CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN LANG CONSTRUCTION ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙIVĂNKIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-12T17:08:57
Tên ngành nghề
4631
4659
4651
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4330
0162
0163
0161
4390
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0932012210
Mã số thuế0110547081
Tên viết tắtTHAI SON LONG AN REGION CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI SON LONG AN CENTRAL REGION LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHI NĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-11-19
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:01:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4711
4753
5224
2396
0146
0145
4312
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Phone0978381929
Mã số thuế0801409147
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:38:23
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4663
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5320
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
0990
0910
5225
5222
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
0321
0322
1077
1076
1075
2012
1102
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
0164
Emailcongtycophanhncbk@gmail.co
Phone0335208555
Mã số thuế4700291506
Người đại diệnHỨA VĂN CÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:10:40
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4711
4722
4543
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1010
7730
7710
4312
7820
7830
5629
7990
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
3600
5210
4321
4329
5610
4311
2395
2012
1420
2790
1080
2021
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0127
0128
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0867719444
Mã số thuế5400543440
Tên viết tắtANGA CO.,LTD
Tên quốc tếANGA COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG MINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2023-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-11T11:01:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
0146
0145
0141
1030
1610
7911
4610
7990
8110
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1623
1701
1077
1709
1076
1622
1702
3100
1621
1629
9524
9529
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0964059909
Mã số thuế5000898294
Tên quốc tếTIEN NGHIEP AGRICULTURAL FORESTRY PRODUCTS SXTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnMA ĐÌNH BÈ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-10T18:47:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4759
4721
4711
4781
4791
4784
4722
0146
0149
0145
1030
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7020
5210
0131
0132
2012
2021
9524
0113
0112
0118
0150
4933
0164
Emailvietgreenorganic@gmail.com
Phone0912699826
Mã số thuế5000901363
Tên quốc tếVIET GREEN AGRICULTURAL PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCTHẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T09:10:31
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0312
0322
1076
2817
2012
1062
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0979578519
Mã số thuế3901348542
Người đại diệnHỒ TRÍ VIỄN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-23T17:39:52
Phone0354572573
Mã số thuế5300825138
Người đại diệnPHÀN VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-19T09:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4610
5229
8299
5225
0240
0311
0312
5210
0322
1040
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
5021